simultaneity
/,siməltə'niəti/ Cách viết khác : (simultaneousness) /,siməl'teinjəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đồng thời: Trạng thái xảy ra, tồn tại hoặc được thực hiện vào cùng một thời điểm.
- Tính đồng thời: Đặc điểm của hai hay nhiều sự kiện, hành động diễn ra cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The simultaneity of the two explosions was captured on camera. (Sự đồng thời của hai vụ nổ đã được camera ghi lại.)
- The experiment requires the perfect simultaneity of both switches being pressed. (Thí nghiệm đòi hỏi tính đồng thời hoàn hảo khi cả hai công tắc được nhấn.)
- The artist's work explores the concept of simultaneity in urban life. (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá khái niệm về sự đồng thời trong đời sống đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và vật lý: Khái niệm về các sự kiện xảy ra cùng lúc, có thể phụ thuộc vào hệ quy chiếu.
- Einstein's theory of relativity challenged classical notions of absolute simultaneity. (Thuyết tương đối của Einstein thách thức các quan niệm cổ điển về tính đồng thời tuyệt đối.)
- Trong nghệ thuật và văn học: Kỹ thuật mô tả nhiều sự việc hoặc ý nghĩ xảy ra cùng một lúc.
- The novel uses narrative simultaneity to show the interconnected lives of the characters. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng kỹ thuật kể chuyện đồng thời để thể hiện cuộc sống đan xen của các nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Simultaneous (tính từ): đồng thời, xảy ra cùng lúc.
- They made simultaneous announcements. (Họ đưa ra các thông báo đồng thời.)
- Simultaneously (trạng từ): một cách đồng thời.
- The doors opened simultaneously. (Các cánh cửa mở ra đồng thời.)
- Simultaneousness (danh từ): (từ ít dùng hơn) đồng nghĩa với "simultaneity".
Từ đồng nghĩa
- Concurrence: sự trùng hợp, xảy ra cùng lúc.
- Coincidence: sự trùng hợp ngẫu nhiên (thường nhấn mạnh tính tình cờ).
- Synchrony: tính đồng bộ, sự diễn ra đồng thời một cách có nhịp điệu hoặc được điều phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "simultaneity".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "simultaneity".
danh từ
- sự đồng thời; tính đồng thời