simultaneousness
/,siməltə'niəti/ Cách viết khác : (simultaneousness) /,siməl'teinjəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đồng thời, sự đồng thời: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc xảy ra, tồn tại hoặc được thực hiện vào cùng một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The simultaneousness of the two events was a remarkable coincidence. (Tính đồng thời của hai sự kiện là một sự trùng hợp đáng chú ý.)
- The software requires the simultaneousness of several processes to function correctly. (Phần mềm yêu cầu tính đồng thời của nhiều tiến trình để hoạt động chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và máy tính: Thường dùng để mô tả các hoạt động xử lý song song hoặc các sự kiện xảy ra cùng lúc trong một hệ thống.
- The challenge in programming lies in managing the simultaneousness of data access. (Thách thức trong lập trình nằm ở việc quản lý tính đồng thời của việc truy cập dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Simultaneous (tính từ): đồng thời, xảy ra cùng lúc.
- They made simultaneous announcements. (Họ đã đưa ra các thông báo đồng thời.)
- Simultaneity (danh từ): từ đồng nghĩa học thuật hơn của "simultaneousness", cùng chỉ tính đồng thời, sự đồng thời.
Từ đồng nghĩa
- Concurrence: sự cùng xảy ra, sự trùng hợp.
- Coincidence: sự trùng hợp (thường nhấn mạnh tính tình cờ).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
danh từ
- sự đồng thời; tính đồng thời