sinécure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chức vụ nhàn rỗi, việc làm nhàn hạ: Một công việc hoặc chức vụ mang lại lợi ích (như lương bổng, địa vị) nhưng đòi hỏi rất ít hoặc không đòi hỏi trách nhiệm hay công sức thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a obtenu une sinécure grâce à ses relations. (Anh ta có được một chức vụ nhàn rỗi nhờ các mối quan hệ.)
- Ce poste est considéré comme une sinécure. (Vị trí này được coi là một việc làm nhàn hạ.)
- Dans cette administration, certaines fonctions sont de véritables sinécures. (Trong bộ máy hành chính này, một số chức năng thực sự là những chức vụ nhàn rỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ce n'est pas une sinécure" (thành ngữ, thân mật): Đây không phải là việc dễ dàng/tầm thường đâu; đây là một công việc vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
- S'occuper de trois jeunes enfants, ce n'est pas une sinécure ! (Trông ba đứa trẻ nhỏ, đâu phải chuyện dễ dàng đâu!)
- Diriger cette entreprise en crise n'est vraiment pas une sinécure. (Điều hành công ty đang khủng hoảng này thực sự không phải là việc nhàn hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinécuriste (danh từ): Người giữ một chức vụ nhàn rỗi (sinécure).
Từ đồng nghĩa
- Place bien payée (cụm danh từ): vị trí được trả lương hậu hĩnh.
- Emploi de tout repos (cụm danh từ): công việc nhàn hạ, thoải mái.
- Planque (danh từ, thân mật): việc nhàn, vị trí an toàn và dễ dàng.
Từ trái nghĩa
- Boulot/taf ardu (danh từ, thân mật): công việc vất vả, khó nhọc.
- Poste à responsabilités (cụm danh từ): vị trí có trách nhiệm nặng nề.
danh từ giống cái
- chức vụ nhàn rỗi
- ce n'est pas une sinécure(thân mật) không phải việc tầm thường đâu