sin-offering

/'sin,ɔfəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
sin-offering

A priest presents a sin-offering on the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ vật chuộc tội: Một lễ vật (thường động vật) được dâng lên cho thần linh hoặc Chúa trời trong các tôn giáo cổ đại, đặc biệt trong Do Thái giáo, với mục đích xin tha thứ hoặc chuộc lại tội lỗi đã phạm phải.
    • Lễ giải tội: Nghi thức hoặc hành động dâng lễ vật để chuộc tội, biểu thị sự ăn năn mong muốn được hòa giải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to the Old Testament, a priest would present a sin-offering to atone for the people's wrongdoings. (Theo Cựu Ước, một thầy tế lễ sẽ dâng một lễ vật chuộc tội để đền bù cho những lỗi lầm của dân chúng.)
    • The ritual of the sin-offering was a central part of ancient Hebrew worship. (Nghi thức lễ giải tội một phần trung tâm của sự thờ phượng Do Thái cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a sin-offering": thực hiện việc dâng lễ vật chuộc tội.
    • The repentant king made a sin-offering to seek divine forgiveness. (Vị vua ăn năn đã thực hiện một lễ giải tội để tìm kiếm sự tha thứ của thần linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Offering (n): lễ vật, vật dâng lên.
  • Atonement (n): sự đền tội, sự chuộc tội (khái niệm rộng hơn).
  • Sacrifice (n): vật tế, sự hiến tế (có thể nhiều mục đích, không chỉ chuộc tội).
Từ đồng nghĩa
  • Expiatory sacrifice: lễ vật đền tội.
  • Guilt offering: lễ vật chuộc lỗi (một khái niệm rất gần, đôi khi được dùng thay thế trong bối cảnh tôn giáo).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "sin-offering" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử tôn giáo, hoặc khi nghiên cứu các văn bản tôn giáo cổ như Kinh Thánh. ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
sin-offering

A priest presents a sin-offering on the altar.

danh từ
  1. lễ giải tội