sinapism

/'sinəpizm/
Học thuật
Thân thiện
sinapism

A doctor applies a sinapism to the patient's chest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc cao bột cải cay: Một loại thuốc dán (cao) được làm từ bột hạt cải đen, dùng trong y học cổ truyền. Khi đắp lên da, tác dụng gây kích ứng nhẹ tại chỗ để giảm đau hoặc viêmcác vùng sâu hơn bên trong cơ thể (tác dụng phản kích thích).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor applied a sinapism to the patient's chest to relieve the congestion. (Bác sĩ đắp một miếng cao bột cải cay lên ngực bệnh nhân để làm giảm chứng tắc nghẽn.)
    • Sinapism was a common home remedy for muscle aches in the past. (Cao bột cải cay từng một phương thuốc gia đình phổ biến cho chứng đau nhức .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a sinapism": đắp một miếng cao bột cải cay.
    • They decided to apply a sinapism to his back to ease the pain. (Họ quyết định đắp một miếng cao bột cải cay lên lưng anh ta để làm dịu cơn đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard plaster: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho "sinapism". (Cao tạt)
  • Poultice (n): Thuốc đắp nói chung, một dạng thuốc mềm đắp lên da để giảm đau hoặc viêm. (Thuốc đắp)
Từ đồng nghĩa
  • Mustard plaster: cao tạt.
  • Counterirritant: tác nhân phản kích thích (chỉ chung các chất tác dụng tương tự).
Lưu ý
  • "Sinapism" một thuật ngữ y học cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ cùng một loại thuốc "mustard plaster".
sinapism

A doctor applies a sinapism to the patient's chest.

danh từ
  1. (y học) thuốc cao bột cải cay