sincipital
/sin'sipitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đỉnh đầu: Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc nằm ở vùng đỉnh của đầu, phần cao nhất của hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the sincipital region of the skull. (Bác sĩ kiểm tra vùng đỉnh đầu của hộp sọ.)
- A sincipital headache is focused at the crown of the head. (Chứng đau đầu ở đỉnh đầu tập trung ở đỉnh đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sincipital presentation: Một thuật ngữ trong sản khoa mô tả tư thế của thai nhi khi sinh, trong đó phần đỉnh đầu trình diện trước.
- The ultrasound showed a sincipital presentation, which is a normal position for delivery. (Siêu âm cho thấy ngôi thai đỉnh đầu, đây là một tư thế bình thường để sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinciput (danh từ): Đỉnh đầu, phần trước của đỉnh sọ.
- The injury was localized to the sinciput. (Chấn thương khu trú ở đỉnh đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Coronal (thuộc về đỉnh đầu, vương miện): Thường dùng trong giải phẫu.
- Parietal (thuộc về đỉnh): Liên quan đến xương đỉnh của hộp sọ, có thể chỉ vùng gần đỉnh đầu.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Sincipital" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực y học, giải phẫu học hoặc nhân chủng học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.