sinciput

/'sinsipʌt/
Học thuật
Thân thiện
sinciput

Le médecin examine le sinciput du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu) Đỉnh đầu: "sinciput" là một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ phần trên cùng, phần đỉnh của đầu người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a examiné le sinciput du patient. (Bác sĩ đã kiểm tra đỉnh đầu của bệnh nhân.)
    • Une blessure au sinciput peut être très grave. (Một vết thươngđỉnh đầu có thể rất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học/chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu, y khoa hoặc văn bản khoa học mô tả chi tiết cấu trúc đầu.
    • La suture sagittale sépare les deux os pariétaux et s'étend du sinciput à l'occiput. (Đường khớp dọc phân tách hai xương đỉnh kéo dài từ đỉnh đầu đến chẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Occiput (danh từ giống đực): chẩm, phần sau của đầu.
  • Vertex (danh từ giống đực): đỉnh, thóp (cũng có thể chỉ đỉnh đầu, nhưngthuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sommet de la tête: đỉnh đầu (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ y học chính xác).
  • Partie supérieure du crâne: phần trên của hộp sọ.
sinciput

Le médecin examine le sinciput du patient.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) đỉnh đầu