sinclair

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một kỹ sư điện người Anh: "Sinclair" họ của Sir Clive Sinclair (sinh năm 1940), một kỹ sư điện người Anh nổi tiếng với việc thành lập công ty Sinclair Research, nơi đã giới thiệu nhiều sản phẩm sáng tạo như máy tính cá nhân ZX Spectrum xe điện C5.
    • Tên của một nhà văn người Mỹ: "Sinclair" cũng họ của Upton Sinclair (1878-1968), một nhà văn người Mỹ các tiểu thuyết nổi tiếng như The Jungle (Khu rừng), phê phán xã hội ủng hộ cải cách xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Clive Sinclair was a pioneer in home computing. (Clive Sinclair người tiên phong trong lĩnh vực máy tính gia đình.)
    • Upton Sinclair's novel "The Jungle" exposed the harsh conditions in the meatpacking industry. (Tiểu thuyết "Khu rừng" của Upton Sinclair đã phơi bày những điều kiện khắc nghiệt trong ngành chế biến thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinclair" như một tên thương hiệu: Trong lịch sử công nghệ, "Sinclair" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự đổi mới trong những năm 1980.
    • The Sinclair ZX Spectrum was one of the best-selling home computers in Europe. (Máy tính ZX Spectrum của Sinclair một trong những máy tính gia đình bán chạy nhấtchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinclairean (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng của Upton Sinclair hoặc các tác phẩm của ông.
    • His writing style is often described as Sinclairean in its social criticism. (Phong cách viết của ông thường được mô tả mang tính Sinclairean trong sự phê phán xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Sinclair" một danh từ riêng, không từ đồng nghĩa trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Sinclair" một danh từ riêng, không được sử dụng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Sinclair" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sinclair
A man named Sinclair invented a small, innovative calculator.