singular

/'siɳgjulə/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) ở số ít
  2. một mình, cá nhân
    • all and singular
      tất cả
  3. đặc biệt, kỳ dị, phi thường
    • singular courage
      sự can đảm phi thường
  4. lập di
  5. (từ hiếm,nghĩa hiếm) duy nhất, độc nhất
danh từ (ngôn ngữ học)
  1. số ít
  2. từsố ít

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "singular"

Từ có nhắc đến "singular"

singular
A singular star shone brightly in the night sky.