singular

/'siɳgjulə/
Học thuật
Thân thiện
singular

A singular star shone brightly in the night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Ở số ít: Dùng để chỉ dạng từ chỉ một người, một vật, hoặc một khái niệm duy nhất, đối lập với số nhiều.
    • Đặc biệt, kỳ dị, phi thường: Dùng để mô tả điều đó khác thường, đáng chú ý hoặc hiếm có.
    • Duy nhất, độc nhất: (Cách dùng hiếm) Chỉ một, không giống như vậy.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Số ít: Dạng ngữ pháp biểu thị số lượng một. Cũng có thể chỉ một từdạng số ít.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The word "child" becomes "children" in the plural, but "child" is the singular form. (Từ "child" trở thành "children" ở số nhiều, nhưng "child" dạng số ít.)
    • She showed singular bravery in facing the danger. ( ấy thể hiện lòng dũng cảm phi thường khi đối mặt với nguy hiểm.)
    • His singular focus on the goal led to his success. (Sự tập trung duy nhất của anh ấy vào mục tiêu đã dẫn đến thành công.)
  • Danh từ:

    • In English, the singular of "mice" is "mouse". (Trong tiếng Anh, số ít của "mice" "mouse".)
    • This verb must agree with the noun in the singular. (Động từ này phải phù hợp với danh từsố ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All and singular": (Cách diễn đạt trang trọng, cổ) Tất cả mọi người, từng cá nhân một.

    • The law applies to all and singular the citizens of this land. (Luật này áp dụng cho tất cả từng công dân của vùng đất này.)
  • "A singular lack of...": Một sự thiếu hụt đáng chú ý/đặc biệt về...

    • He showed a singular lack of interest in the proceedings. (Anh ta thể hiện một sự thiếu quan tâm đặc biệt đến các diễn biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Singularity (danh từ):

    • Tính chất kỳ lạ, độc đáo: The singularity of his talent was recognized early. (Tính độc đáo trong tài năng của ông đã được công nhận từ sớm.)
    • (Vật ) Điểm kỳ dị: Một điểm trong không-thời gian nơi các định luật vật thông thường không còn áp dụng.
  • Singularly (trạng từ): Một cách đặc biệt, phi thường, kỳ lạ.

    • The task was singularly difficult. (Nhiệm vụ đặc biệt khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa ngôn ngữ): Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng đối lập với plural (số nhiều).
  • Tính từ (nghĩa đặc biệt): Extraordinary (phi thường), remarkable (đáng chú ý), peculiar (kỳ lạ), unique (duy nhất).
  • Danh từ: Singular form (dạng số ít).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ & Danh từ (nghĩa ngôn ngữ): Plural (số nhiều).
  • Tính từ (nghĩa đặc biệt): Ordinary (bình thường), common (phổ biến), usual (thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • "In the singular": Ở dạng số ít, được coi một thực thể đơn lẻ.
    • The noun is used in the singular in this sentence. (Danh từ được dùng số ít trong câu này.)
singular

A singular star shone brightly in the night sky.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) ở số ít
  2. một mình, cá nhân
    • all and singular
      tất cả
  3. đặc biệt, kỳ dị, phi thường
    • singular courage
      sự can đảm phi thường
  4. lập di
  5. (từ hiếm,nghĩa hiếm) duy nhất, độc nhất
danh từ (ngôn ngữ học)
  1. số ít
  2. từsố ít

Từ trái nghĩa

Từ chứa "singular"

Từ có nhắc đến "singular"