sinfonia

/sin'founiə/
Học thuật
Thân thiện
sinfonia

The orchestra begins the opera with a lively sinfonia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn mở đầu, khúc dạo đầu: Trong âm nhạc cổ điển, đặc biệt opera của Ý thế kỷ 17 18, "sinfonia" chỉ một khúc nhạc ngắn dùng để mở đầu một vở opera, oratorio hoặc một tác phẩm sân khấu khác.
    • Tác phẩm giao hưởng (theo nghĩa cổ): Trong lịch sử âm nhạc, "sinfonia" cũng có thể dùng để chỉ một tác phẩm nhạc khí nhiều chương, tiền thân của bản giao hưởng (symphony) hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The opera begins with a lively sinfonia. (Vở opera bắt đầu bằng một khúc dạo đầu sôi động.)
    • Bach's Sinfonia in D major is a beautiful piece for orchestra. (Bản Giao hưởng cung trưởng của Bach một tác phẩm tuyệt đẹp cho dàn nhạc.)
    • In the Baroque period, a sinfonia often had three movements. (Trong thời kỳ Baroque, một bản sinfonia thường ba chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinfonia concertante": Một thể loại âm nhạc phổ biến vào cuối thế kỷ 18, một tác phẩm giao hưởng tính chất hòa tấu, nổi bật với một nhóm nhạc cụ độc tấu đối thoại với dàn nhạc.
    • Mozart's Sinfonia Concertante for violin and viola is a masterpiece. (Bản Giao hưởng Hòa tấu cho violin viola của Mozart một kiệt tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Symphony (n): Bản giao hưởng. Đây từ phát triển từ "sinfonia" trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn cho thể loại tác phẩm giao hưởng quy mô lớn từ thời Cổ điển trở đi.
    • Beethoven's Fifth Symphony is world-famous. (Bản Giao hưởng số 5 của Beethoven nổi tiếng thế giới.)
  • Overture (n): Khúc dạo đầu. Từ này thường được dùng thay thế cho "sinfonia" khi nói về khúc mở đầu của một vở opera hoặc vở kịch.
    • The overture to "The Marriage of Figaro" is very famous. (Khúc dạo đầu của vở "Đám cưới Figaro" rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overture: Khúc dạo đầu (nghĩa trong opera).
  • Prelude: Khúc dạo, khúc mở đầu (nghĩa tổng quát hơn).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "sinfonia" bắt nguồn từ tiếng Latinh "symphonia", từ tiếng Hy Lạp "symphōnia", có nghĩa "sự hòa hợp âm thanh". Từ này đã phát triển thành "symphony" trong tiếng Anh hiện đại.
sinfonia

The orchestra begins the opera with a lively sinfonia.

danh từ
  1. sự mở đầu
  2. màn mở đầu (ca kịch cổ của Y)