sing-kwa
Định nghĩa
Danh từ: - Mướp khía (loại mướp có nguồn gốc từ Pakistan): "sing-kwa" là một loại cây thuộc họ bầu bí, được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới. Quả của nó thường được dùng làm thực phẩm hoặc làm xơ mướp.
Ví dụ sử dụng
- (Mướp khía thường được trồng ở các vùng nhiệt đới để lấy quả xơ.)
- (Mướp khía khô có thể được dùng làm miếng bọt biển tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sing-kwa" trong nông nghiệp: Loại cây này thường được trồng để thu hoạch quả non làm rau, hoặc để quả già lấy xơ.
- Farmers in Pakistan cultivate sing-kwa for both culinary and commercial purposes. (Nông dân ở Pakistan trồng mướp khía cho cả mục đích ẩm thực và thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Loofah / Luffa (n): mướp (tên gọi chung của các loại mướp, bao gồm cả sing-kwa).
- The loofah sponge is made from the dried fibrous interior of the fruit. (Miếng bọt biển mướp được làm từ phần xơ khô bên trong quả.)
Từ đồng nghĩa
- Mướp khía: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại mướp này.
- Mướp xơ: dùng để chỉ quả mướp già có nhiều xơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sing-kwa".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sing-kwa".