singalong

Định nghĩa

Danh từ: - Buổi hát tập thể, hát theo: "singalong" chỉ một hoạt động trong đó một nhóm người cùng hát theo một bài hát phổ biến, thường không chính thức vui vẻ. Từ này nhấn mạnh vào việc mọi người tham gia hát cùng nhau, không phải chỉ nghe.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã một buổi hát tập thể tuyệt vời bên lửa trại tối qua.)
  • (Quán rượu tổ chức một buổi hát theo mỗi tối thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a singalong": tổ chức hoặc tham gia một buổi hát tập thể.

    • They had a singalong to celebrate the end of the term. (Họ đã một buổi hát tập thể để chào mừng kết thúc học kỳ.)
  • "singalong session": phiên hát tập thể, thường dùng trong các sự kiện chủ đề.

    • The children enjoyed the singalong session at the library. (Bọn trẻ thích thú với phiên hát tập thể tại thư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sing (v): hát.
    • She loves to sing in the choir. ( ấy thích hát trong dàn hợp xướng.)
  • Song (n): bài hát.
    • This is my favorite song. (Đây bài hát yêu thích của tôi.)
  • Sing-along (adj): tính chất hát theo (dùng để mô tả một bài hát hoặc sự kiện).
    • The movie includes a sing-along version for kids. (Bộ phim phiên bản hát theo dành cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Group singing: hát tập thể.
    • Group singing at the festival was very lively. (Hát tập thể tại lễ hội rất sôi động.)
  • Community singing: hát cộng đồng.
    • Community singing is a tradition in many cultures. (Hát cộng đồng một truyền thống trong nhiều nền văn hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing along (with): hát theo (ai đó hoặc một bài hát).
    • Everyone sang along with the band. (Mọi người đều hát theo ban nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing a different tune: thay đổi ý kiến hoặc thái độ.
    • After the accident, he started singing a different tune about safety. (Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu thay đổi thái độ về an toàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

singalong
A family has a singalong in their living room.