snuggling

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự âu yếm, cọ quậy âu yếm: "snuggling" chỉ hành động ôm ấp, áp sát người vào ai đó một cách trìu mến, thường để thể hiện tình cảm hoặc tìm kiếm sự ấm áp. Đây một hình thức chơi đùa âu yếm (không bao gồm tiếp xúc cơ quan sinh dục).
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "snuggle"):

    • Âu yếm, rúc vào: Hành động ôm chặt hoặc áp sát người vào ai đó hoặc vật đó để cảm thấy thoải mái, ấm áp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children enjoyed snuggling under the blanket. (Trẻ em thích thú với sự âu yếm dưới chăn.)
  • Động từ:

    • She is snuggling with her cat on the sofa. ( ấy đang âu yếm với con mèo trên ghế sofa.)
    • They were snuggling together to keep warm. (Họ đã rúc vào nhau để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snuggling up to someone": Rúc vào ai đó, thường để tìm kiếm sự gần gũi hoặc an ủi.

    • The puppy is snuggling up to its owner. (Chú chó con đang rúc vào chủ của .)
  • "Snuggling in": Ổn định vị trí một cách thoải mái, thường trong giường hoặc chăn.

    • After a long day, she enjoys snuggling in bed. (Sau một ngày dài, ấy thích nằm rúc vào giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuggle (động từ): Âu yếm, rúc vào.

    • He snuggled closer to her. (Anh ấy rúc vào gần ấy hơn.)
  • Snug (tính từ): Ấm áp, thoải mái, vừa vặn.

    • The blanket is snug and warm. (Cái chăn ấm áp vừa vặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuddle: Ôm ấp, âu yếm.

    • They cuddled on the couch. (Họ ôm ấp nhau trên ghế dài.)
  • Nuzzle: Cọ mũi hoặc mặt vào ai đó một cách âu yếm.

    • The baby nuzzled against his mother's chest. (Em bé cọ mặt vào ngực mẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snuggle down: Rúc vào ổn định vị trí một cách thoải mái.

    • The cat snuggled down in its basket. (Con mèo rúc vào nằm yên trong giỏ của .)
  • Snuggle up: Rúc vào gần ai đó để tìm sự ấm áp hoặc tình cảm.

    • Let's snuggle up by the fireplace. (Hãy rúc vào nhau bên sưởi.)
Thành ngữ liên quan
  • Snuggle time: Thời gian dành cho việc âu yếm, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc tình cảm.

    • It's snuggling time before bed. (Đến giờ âu yếm trước khi đi ngủ rồi.)
  • Snuggle bug: Từ thân mật để chỉ một người thích âu yếm.

    • You're such a snuggling bug! (Em đúng một người thích âu yếm!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

snuggling
A puppy is snuggling with a child on the sofa.