singapore
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Quốc gia Singapore: Một quốc gia có chủ quyền nằm ở Đông Nam Á, bao gồm đảo chính Singapore và nhiều đảo nhỏ xung quanh. Quốc gia này tách khỏi Malaysia và giành độc lập vào năm 1965.
- Thủ đô Singapore: Thành phố Singapore đồng thời là thủ đô, một trong những cảng lớn nhất thế giới và là trung tâm tài chính, thương mại quan trọng.
- Đảo Singapore: Hòn đảo chính nằm ở phía nam bán đảo Mã Lai, nơi tọa lạc phần lớn lãnh thổ quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Singapore nổi tiếng với đường phố sạch sẽ và đường chân trời hiện đại.)
- (Tôi đã đến thăm Singapore năm ngoái và thưởng thức ẩm thực tại các trung tâm hàng rong.)
- (Đảo Singapore được nối với Malaysia bằng hai cầu cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Singaporean": Tính từ hoặc danh từ chỉ người dân hoặc thuộc về Singapore.
- She is a Singaporean citizen. (Cô ấy là công dân Singapore.)
- Singaporean cuisine is a blend of Chinese, Malay, and Indian influences. (Ẩm thực Singapore là sự pha trộn giữa ảnh hưởng của Trung Quốc, Mã Lai và Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Singaporean (danh từ/tính từ): Người Singapore; thuộc về Singapore.
- The Singaporean government promotes multiculturalism. (Chính phủ Singapore khuyến khích chủ nghĩa đa văn hóa.)
- Singapore sling (danh từ): Một loại cocktail nổi tiếng có nguồn gốc từ Singapore.
- He ordered a Singapore sling at the Raffles Hotel. (Anh ấy gọi một ly Singapore sling tại khách sạn Raffles.)
Từ đồng nghĩa
- Lion City: Biệt danh của Singapore, bắt nguồn từ truyền thuyết về sư tử (Singa).
- The Lion City is a popular tourist destination. (Thành phố Sư tử là điểm đến du lịch nổi tiếng.)
- Red Dot: Biệt danh thân mật chỉ Singapore trên bản đồ.
- The Red Dot has become a global financial hub. (Red Dot đã trở thành trung tâm tài chính toàn cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "Singapore", nhưng có thể dùng với động từ "visit", "explore", "work in":
- Visit Singapore: Tham quan Singapore.
- We plan to visit Singapore next summer. (Chúng tôi dự định tham quan Singapore vào mùa hè tới.)
- Work in Singapore: Làm việc tại Singapore.
- Many expatriates choose to work in Singapore for its high standard of living. (Nhiều người nước ngoài chọn làm việc tại Singapore vì chất lượng cuộc sống cao.)
Thành ngữ liên quan
- "Singapore of the future": Cụm từ chỉ một nơi được kỳ vọng phát triển hiện đại và thịnh vượng như Singapore.
- The city is often called the Singapore of the future due to its rapid growth. (Thành phố này thường được gọi là Singapore của tương lai nhờ sự phát triển nhanh chóng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "singapore"
Từ có nhắc đến "singapore"
