singing voice
Định nghĩa
Danh từ:
Chất giọng hát: "singing voice" (giọng hát) chỉ chất lượng âm nhạc của giọng nói khi hát, bao gồm các đặc điểm như âm sắc, cao độ, độ vang, và khả năng kiểm soát âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một giọng hát tuyệt đẹp làm say đắm khán giả.)
- (Giọng hát của anh ấy trầm và vang, hoàn hảo cho opera.)
- (Tôi cần luyện giọng hát của mình để đạt được các nốt cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a singing voice like an angel": có giọng hát như thiên thần (rất hay).
- She has a singing voice like an angel, everyone loves to hear her perform. (Cô ấy có giọng hát như thiên thần, mọi người đều thích nghe cô biểu diễn.)
- "to lose one's singing voice": mất giọng hát (tạm thời do ốm hoặc mệt).
- After the cold, he lost his singing voice for a week. (Sau khi bị cảm, anh ấy đã mất giọng hát trong một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Voice (n): giọng nói nói chung, không chỉ khi hát.
- Her voice is soft and gentle. (Giọng nói của cô ấy nhẹ nhàng và dịu dàng.)
- Singing (n): hành động hát hoặc nghệ thuật ca hát.
- Singing requires practice and control. (Hát đòi hỏi luyện tập và kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Vocal quality: chất lượng giọng hát (thường dùng trong nhạc lý).
- Song voice: giọng hát (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sing out: hát to, rõ ràng.
- Please sing out so everyone can hear you. (Hãy hát to lên để mọi người có thể nghe thấy bạn.)
- Sing along: hát theo (cùng với người khác hoặc bản nhạc).
- The audience sang along to the familiar tune. (Khán giả đã hát theo giai điệu quen thuộc.)
Thành ngữ liên quan
- To find one's singing voice: tìm ra giọng hát phù hợp hoặc khám phá khả năng hát của bản thân.
- After years of practice, she finally found her singing voice. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng cô ấy đã tìm ra giọng hát của mình.)
- To lose one's singing voice for good: mất giọng hát vĩnh viễn.
- The injury caused him to lose his singing voice for good. (Chấn thương đã khiến anh ấy mất giọng hát vĩnh viễn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "singing voice"