singing-voice

/'siɳiɳvɔis/
Học thuật
Thân thiện
singing-voice

She has a beautiful singing-voice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng hát: Chất lượng, âm sắc đặc điểm của giọng nói của một người khi hát.
    • Khả năng ca hát: Năng lực hoặc tài năng hát của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has a beautiful singing voice. ( ấy một giọng hát tuyệt đẹp.)
    • His singing voice is perfect for opera. (Giọng hát của anh ấy hoàn hảo cho nhạc opera.)
    • I love her natural singing voice. (Tôi yêu giọng hát tự nhiên của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find one's singing voice": tìm thấy hoặc phát triển phong cách khả năng ca hát độc đáo của bản thân.
    • After years of training, she finally found her true singing voice. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng ấy đã tìm thấy giọng hát đích thực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Voice (n): giọng nói (nói chung).
  • Singing (n): hành động ca hát.
  • Singing lesson (n): buổi học thanh nhạc.
  • Singing career (n): sự nghiệp ca hát.
Từ đồng nghĩa
  • Vocal ability: khả năng thanh nhạc.
  • Vocal tone: âm sắc giọng hát.
Thành ngữ liên quan
  • To lose one's voice: bị mất tiếng, khản giọng (có thể do bệnh hoặc la hét).
    • The singer lost her voice before the big concert. (Nữ ca sĩ bị mất tiếng trước buổi hòa nhạc lớn.)
singing-voice

She has a beautiful singing-voice.

danh từ
  1. giọng hát