singing-man

/'siɳiɳmən/
Học thuật
Thân thiện
singing-man

A singing-man performs a song on a small stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca sĩ: "singing-man" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người đàn ông nghề nghiệp ca hát, một ca sĩ nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the medieval court, the singing-man entertained the king with ballads. (Trong triều đình thời trung cổ, người ca sĩ đã giải trí cho nhà vua bằng những bài ballad.)
    • The old tale spoke of a wandering singing-man who brought news through his songs. (Câu chuyện cổ kể về một người ca sĩ lang thang đã mang tin tức qua những bài hát của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the singing-man of the village": người ca sĩ của làng (một cách gọi trang trọng hoặc cổ xưa để chỉ một ca sĩ địa phương).
    • Everyone gathered to listen to the singing-man of the village. (Mọi người tụ tập để nghe người ca sĩ của làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Singer (n): ca sĩ (từ hiện đại phổ biến hơn, dùng chung cho cả nam nữ).

    • She is a famous pop singer. ( ấy một ca sĩ nhạc pop nổi tiếng.)
  • Minstrel (n): người hát rong, nhạc hát rong thời trung cổ (có nghĩa gần cũng từ cổ).

    • The minstrel traveled from town to town. (Người nhạc hát rong đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocalist: ca sĩ, người hát chính (thường dùng trong nhạc nhẹ hoặc ban nhạc).
  • Bard: thi sĩ, người hát rong (từ cổ, thường chỉ những người vừa sáng tác vừa hát).
Lưu ý
  • "Singing-man" một từ ghép cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "singer" được sử dụng phổ biến để chỉ cả ca sĩ nam nữ. Từ này hiếm khi xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết thông thường ngày nay, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc với dụng ý tạo màu sắc cổ xưa.
singing-man

A singing-man performs a song on a small stage.

danh từ
  1. ca sĩ