singing-master

/'siɳiɳ,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
singing-master

The singing-master leads the choir in a practice session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo viên dạy hát: Một người chuyên môn, được thuê để dạy kỹ thuật nghệ thuật ca hát cho học viên, thường trong các bài học riêng tư hoặc tại các trường học, trung tâm âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She hired a singing-master to improve her vocal range. ( ấy thuê một giáo viên dạy hát để cải thiện quãng giọng của mình.)
    • The singing-master at the music school is very strict but effective. (Giáo viên dạy háttrường âm nhạc rất nghiêm khắc nhưng hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To study under a renowned singing-master": Học dưới sự hướng dẫn của một giáo viên dạy hát nổi tiếng.
    • Many famous opera singers studied under the same singing-master. (Nhiều ca sĩ opera nổi tiếng đã học dưới sự hướng dẫn của cùng một giáo viên dạy hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Singing teacher (n): Giáo viên dạy hát (cách diễn đạt phổ biến hơn, đồng nghĩa).
  • Vocal coach (n): Huấn luyện viên thanh nhạc (nhấn mạnh vào kỹ thuật huấn luyện chuyên sâu cho biểu diễn).
  • Music tutor (n): Gia sư âm nhạc (nghĩa rộng hơn, có thể dạy nhiều môn nhạc cụ, không chỉ hát).
Từ đồng nghĩa
  • Vocal instructor: Người hướng dẫn thanh nhạc.
  • Voice teacher: Giáo viên dạy thanh nhạc.
Lưu ý
  • Cách viết: Từ này thường được viết dấu gạch nối (), nhưng cũng có thể gặp dạng viết liền () hoặc dạng hai từ riêng biệt (). Tuy nhiên, cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn.
singing-master

The singing-master leads the choir in a practice session.

danh từ
  1. giáo viên dạy hát