single bed

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường đơn: "single bed" một chiếc giường được thiết kế để chỉ dành cho một người nằm. thường kích thước nhỏ hơn so với giường đôi (double bed) hoặc giường lớn hơn.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc giường đơn cho căn hộ nhỏ của mình.)
  • (Phòng khách sạn hai chiếc giường đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a single bed" có thể được dùng để chỉ loại giường trong các ký túc xá, bệnh viện hoặc phòng khách sạn dành cho một người.
    • The dormitory is equipped with a single bed for each student. (Ký túc xá được trang bị một giường đơn cho mỗi sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-sized bed: giường kích thước đơn (thường 90cm x 190cm hoặc 100cm x 200cm).

    • A single-sized bed is perfect for a child's room. (Giường kích thước đơn lý tưởng cho phòng trẻ em.)
  • Twin bed: giường đôi nhưng thực chất hai giường đơn riêng biệt (thường dùng trong phòng khách sạn).

    • The room has twin beds, each a single bed. (Phòng hai giường đôi, mỗi chiếc một giường đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giường một người: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt.
  • Giường nhỏ: chỉ kích thước nhỏ hơn so với giường đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "single bed". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Make a single bed: dọn giường đơn.
      • Please make the single bed before the guest arrives. (Vui lòng dọn giường đơn trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định cho "single bed". Nhưng có thể liên hệ:
    • Sleep in a single bed: ngủ một mình trên giường đơn.
      • He prefers to sleep in a single bed for more personal space. (Anh ấy thích ngủ trên giường đơn để nhiều không gian riêng tư hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "single bed"

single bed
A child sleeps soundly in a single bed.