single entry

/'siɳgl'entri/
Học thuật
Thân thiện
single entry

A small business owner records a sale in a single entry ledger.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thương nghiệp, Kế toán):
    • Kế toán đơn: Một hệ thống ghi sổ sách kế toán đơn giản, trong đó mỗi giao dịch chỉ được ghi nhận một lần vào một tài khoản duy nhất, thường sổ thu chi tiền mặt. Phương pháp này thường được các cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Small businesses often use single entry bookkeeping because it is straightforward. (Các doanh nghiệp nhỏ thường sử dụng kế toán đơn đơn giản.)
    • The difference between single entry and double entry is fundamental in accounting. (Sự khác biệt giữa kế toán đơn kế toán kép cơ bản trong ngành kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a single entry system": duy trì một hệ thống kế toán đơn.
    • As a freelancer, I maintain a single entry system for my income and expenses. ( một người làm nghề tự do, tôi duy trì một hệ thống kế toán đơn cho thu nhập chi phí của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-entry bookkeeping (n): kế toán sổ đơn, kế toán đơn. Đây một cụm danh từ mở rộng của "single entry".
    • Single-entry bookkeeping is less complex than its double-entry counterpart. (Kế toán sổ đơn ít phức tạp hơn so với kế toán kép.)
Từ đồng nghĩa
  • Simple bookkeeping: ghi sổ kế toán đơn giản.
  • Cash-based accounting: kế toán dựa trên tiền mặt (có thể coi một hình thức tương tự trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Double entry (n): kế toán kép.
    • Most corporations are required to use double entry accounting. (Hầu hết các tập đoàn được yêu cầu sử dụng kế toán kép.)
single entry

A small business owner records a sale in a single entry ledger.

danh từ
  1. (thương nghiệp) kế toán đơn