single-acting

/'siɳgl'æktiɳ/
Học thuật
Thân thiện
single-acting

A single-acting hydraulic cylinder extends to lift the heavy crate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kỹ thuật) Một chiều: Thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả một cấu, thiết bị (thường xi lanh, động cơ hoặc bơm) trong đó lực hoặc chuyển động chỉ được tạo ra theo một hướng duy nhất trong mỗi chu kỳ hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pump is a single-acting design, meaning it delivers fluid only on the forward stroke. (Máy bơm thiết kế một chiều, nghĩa chỉ cung cấp chất lỏnghành trình tiến.)
    • A single-acting cylinder uses hydraulic pressure to extend the piston rod; it retracts using an internal spring or external force. (Xi lanh một chiều sử dụng áp suất thủy lực để đẩy cần piston ra; rút về bằng lò xo bên trong hoặc lực bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khí, thủy lực khí nén để phân biệt với thiết kế "double-acting" (hai chiều).
    • The efficiency of a single-acting compressor is different from a double-acting one. (Hiệu suất của máy nén một chiều khác với loại hai chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-acting (adj): hai chiều (một thiết kế tạo ra lực/chuyển độngcả hai hướng trong một chu kỳ).
  • Actuator (n): cấu chấp hành (thiết bị tạo chuyển động, có thể single-acting hoặc double-acting).
Từ đồng nghĩa
  • One-way (adj): một chiều (cách gọi thông thường hơn, nhưng ít chuyên môn hơn trong kỹ thuật).
  • Unidirectional in operation (cụm từ): hoạt động một chiều.
single-acting

A single-acting hydraulic cylinder extends to lift the heavy crate.

tính từ
  1. (kỹ thuật) một chiều