single-band
/'siɳglbænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một băng: Thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả một thiết bị hoặc hệ thống chỉ hoạt động trong một dải tần số (băng tần) duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a single-band radio receiver. (Đây là một máy thu thanh một băng.)
- The old mobile phone model only supports single-band connectivity. (Mẫu điện thoại di động cũ chỉ hỗ trợ kết nối một băng tần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "single-band operation": hoạt động một băng tần.
- The device's single-band operation limits its use in different regions. (Hoạt động một băng tần của thiết bị hạn chế việc sử dụng nó ở các khu vực khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Dual-band (adj): hai băng tần.
- Multi-band (adj): đa băng tần.
- Band (n): băng tần, dải tần.
Từ đồng nghĩa
- Mono-band: một băng tần (ít phổ biến hơn).