single-band

/'siɳglbænd/
Học thuật
Thân thiện
single-band

A single-band radio sits on a wooden table in the cabin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một băng: Thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả một thiết bị hoặc hệ thống chỉ hoạt động trong một dải tần số (băng tần) duy nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a single-band radio receiver. (Đây một máy thu thanh một băng.)
    • The old mobile phone model only supports single-band connectivity. (Mẫu điện thoại di động chỉ hỗ trợ kết nối một băng tần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-band operation": hoạt động một băng tần.
    • The device's single-band operation limits its use in different regions. (Hoạt động một băng tần của thiết bị hạn chế việc sử dụng các khu vực khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Dual-band (adj): hai băng tần.
  • Multi-band (adj): đa băng tần.
  • Band (n): băng tần, dải tần.
Từ đồng nghĩa
  • Mono-band: một băng tần (ít phổ biến hơn).
single-band

A single-band radio sits on a wooden table in the cabin.

tính từ
  1. một băng