single-circuit

/'siɳgl'sə:kit/
Học thuật
Thân thiện
single-circuit

A single-circuit breaker controls the lighting in the workshop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Điện học) Một mạch: Thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả một hệ thống, thiết bị hoặc đường dây điện chỉ một mạch điện duy nhất để dẫn điện hoặc thực hiện một chức năng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The transformer is designed for a single-circuit transmission line. (Máy biến áp được thiết kế cho đường dây truyền tải một mạch.)
    • This is a single-circuit breaker, not a double one. (Đây cầu dao một mạch, không phải loại hai mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như điện lực, điện tử viễn thông để phân biệt với các hệ thống đa mạch (multi-circuit) hoặc mạch kép (double-circuit).
Biến thể từ gần giống
  • Single-circuit line (n): Đường dây một mạch.
  • Single-circuit system (n): Hệ thống một mạch.
Từ đồng nghĩa
  • One-circuit: Một mạch (cách diễn đạt đơn giản hơn, ít dùng trong văn bản kỹ thuật chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Double-circuit: Hai mạch, mạch kép.
  • Multi-circuit: Nhiều mạch, đa mạch.
single-circuit

A single-circuit breaker controls the lighting in the workshop.

tính từ
  1. (điện học) một mạch