single-eyed

/'siɳgl'aid/
Học thuật
Thân thiện
single-eyed

A determined athlete has a single-eyed focus on the finish line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một mắt: một mắt hoặc liên quan đến một mắt.
    • Quyết tâm, toàn tâm toàn ý, chỉ nhằm một mục đích: Miêu tả sự tập trung cao độ, kiên định không bị phân tâm vào một mục tiêu, lý tưởng hoặc nhiệm vụ duy nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old pirate was often depicted as a single-eyed man with a parrot. (Tên cướp biển già thường được miêu tả một người đàn ông một mắt với một con vẹt.)
    • Her single-eyed devotion to her research led to a groundbreaking discovery. (Sự toàn tâm toàn ý của ấy dành cho nghiên cứu đã dẫn đến một khám phá đột phá.)
    • He pursued his goal with single-eyed determination. (Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình với sự quyết tâm chỉ nhằm một mục đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-eyed focus": sự tập trung tuyệt đối, không bị phân tán.

    • The athlete's single-eyed focus on winning the gold medal was inspiring. (Sự tập trung tuyệt đối của vận động viên vào việc giành huy chương vàng thật đáng ngưỡng mộ.)
  • "single-eyed pursuit": sự theo đuổi kiên định, duy nhất.

    • His life was a single-eyed pursuit of justice. (Cuộc đời ông một sự theo đuổi kiên định duy nhất vào công lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-minded (adj): kiên định, nhất quán, chỉ tập trung vào một mục tiêu. (Từ này rất gần nghĩa với nghĩa bóng của "single-eyed").
    • She is single-minded in her ambition to become a doctor. ( ấy kiên định với tham vọng trở thành bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Focused: tập trung.
  • Determined: quyết tâm.
  • Unwavering: không dao động, kiên định.
  • Devoted: tận tụy, hiến dâng.
Từ trái nghĩa
  • Distracted: bị phân tâm.
  • Unfocused: không tập trung.
  • Half-hearted: nửa vời, không toàn tâm.
single-eyed

A determined athlete has a single-eyed focus on the finish line.

tính từ
  1. một mắt
  2. quyết tâm, toàn tâm toàn ý, chỉ nhằm một mục đích