single-hearded
/'siɳgl'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chân thật, ngay thẳng: Mô tả một người có tính cách trung thực, không dối trá, và có ý định trong sáng, rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was known as a single-hearted man who always kept his promises. (Ông ấy được biết đến là một người đàn ông ngay thẳng, luôn giữ lời hứa.)
- Her single-hearted devotion to the cause inspired everyone. (Lòng tận tụy chân thành của cô ấy với sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "single-hearted loyalty": lòng trung thành tuyệt đối và không chia sẻ.
- The knight swore single-hearted loyalty to the king. (Người kỵ sĩ thề có lòng trung thành tuyệt đối với nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Single-minded (tính từ): (có nghĩa tương tự) chân thành, kiên định với một mục đích duy nhất.
- She is single-minded in her pursuit of excellence. (Cô ấy kiên định theo đuổi sự xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Sincere: chân thành.
- Honest: trung thực.
- Wholehearted: hết lòng, toàn tâm.
Từ trái nghĩa
- Deceitful: dối trá.
- Two-faced: hai mặt, không trung thực.
tính từ
- chân thật, ngay thẳng ((cũng) single-minded)