single-phase
/'siɳgl'feiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Điện học) Một pha: Thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả hệ thống điện xoay chiều (AC) chỉ sử dụng một điện áp biến thiên theo thời gian. Đây là loại nguồn điện phổ biến nhất trong các hộ gia đình cho đèn chiếu sáng và các thiết bị điện gia dụng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most household outlets supply single-phase power. (Hầu hết các ổ cắm trong gia đình cung cấp điện một pha.)
- This motor is designed for a single-phase supply. (Động cơ này được thiết kế cho nguồn cung cấp một pha.)
- The difference between single-phase and three-phase systems is important for industrial applications. (Sự khác biệt giữa hệ thống một pha và ba pha rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"single-phase circuit": mạch điện một pha.
- The electrician is checking the single-phase circuit for faults. (Thợ điện đang kiểm tra mạch điện một pha để tìm lỗi.)
"single-phase motor": động cơ một pha.
- A single-phase motor is often used in household appliances like fans and washing machines. (Động cơ một pha thường được sử dụng trong các thiết bị gia dụng như quạt và máy giặt.)
Biến thể và từ gần giống
Three-phase (adj): ba pha.
- Industrial machinery often requires a three-phase power supply. (Máy móc công nghiệp thường yêu cầu nguồn điện ba pha.)
Phase (n): pha (trong điện học).
- The number of phases affects the efficiency of power transmission. (Số lượng pha ảnh hưởng đến hiệu quả truyền tải điện.)
Từ đồng nghĩa
- Mono-phase (adj): một pha (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- 1-phase (adj): 1 pha (cách viết tắt kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
- "Single-phase" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện. Nó chủ yếu được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho các danh từ như "power" (điện), "supply" (nguồn cung cấp), "system" (hệ thống), "voltage" (điện áp), "motor" (động cơ).
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp thông thường.
tính từ
- (điện học) một pha