single-seater
/'siɳgl,si:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương tiện một chỗ ngồi: Một loại xe cộ hoặc máy bay được thiết kế chỉ dành cho một người ngồi, thường là tài xế hoặc phi công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The race was won by a very fast single-seater. (Cuộc đua đã được thắng bởi một chiếc xe một chỗ ngồi rất nhanh.)
- He built a homemade single-seater airplane in his garage. (Anh ấy đã chế tạo một chiếc máy bay một chỗ ngồi tự làm trong nhà để xe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành về giao thông vận tải, đua xe, và hàng không để phân biệt với các phương tiện nhiều chỗ ngồi.
- The museum has a collection of vintage single-seaters from the early days of aviation. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các máy bay một chỗ ngồi cổ điển từ những ngày đầu của ngành hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Single-seat (tính từ): Có một chỗ ngồi.
- A single-seat fighter jet. (Một máy bay chiến đấu một chỗ ngồi.)
- Two-seater (danh từ): Phương tiện hai chỗ ngồi.
- Cockpit (danh từ): Buồng lái (nơi người lái ngồi trong máy bay hoặc một số xe đua).
Từ đồng nghĩa
- One-seater (danh từ): (Từ đồng nghĩa trực tiếp) Phương tiện một chỗ ngồi.
- Solo vehicle (danh từ): Phương tiện cho một người (cách diễn đạt ít chuyên môn hơn).
danh từ
- ô tô một chỗ ngồi; máy bay một chỗ ngồi