single-track

/'siɳgl'træk/
Học thuật
Thân thiện
single-track

A single-track railway winds through the green countryside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • một đường ray: Dùng để mô tả một tuyến đường sắt chỉ một đường ray duy nhất, không đường ray song song để các đoàn tàu chạy ngược chiều nhau tránh nhau.
    • Hẹp hòi, thiển cận: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả một cách suy nghĩ cứng nhắc, chỉ tập trung vào một ý tưởng, quan điểm hoặc lĩnh vực duy nhất không xem xét các khả năng khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • The old mountain railway was a single-track line, so trains had to wait at passing loops. (Tuyến đường sắt trên núi một đường một đường ray, vậy các đoàn tàu phải chờcác đoạn tránh.)
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ):
    • He has a single-track mind that only thinks about football. (Anh ta một đầu óc thiển cận chỉ nghĩ đến bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-track mind": (thành ngữ) chỉ một tư tưởng hẹp hòi, chỉ quan tâm hoặc nghĩ về một thứ duy nhất, thường theo nghĩa tiêu cực.
    • Ever since he started his diet, he's had a single-track mind about calories. (Kể từ khi bắt đầu chế độ ăn kiêng, anh ta một đầu óc thiển cận chỉ nghĩ về calo.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-minded (adj): (thường mang nghĩa tích cực hơn) kiên định, tập trung vào một mục tiêu duy nhất.
    • She is single-minded in her pursuit of excellence. ( ấy kiên định theo đuổi sự xuất sắc.)
  • Narrow-minded (adj): hẹp hòi, thiển cận (từ đồng nghĩa gần với nghĩa ẩn dụ tiêu cực của "single-track").
    • His narrow-minded views are outdated. (Những quan điểm hẹp hòi của anh ta đã lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: One-way rail (đường ray một chiều - trong một số ngữ cảnh cụ thể).
  • Nghĩa ẩn dụ: Narrow, limited, blinkered, obsessed (hẹp hòi, giới hạn, bị che mắt, ám ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "single-track".

Thành ngữ liên quan
  • To have a one-track mind: (thành ngữ gần nghĩa) đầu óc hẹp hòi, chỉ nghĩ về một thứ.
    • When it comes to food, he has a one-track mind. (Khi nói đến đồ ăn, anh ta chỉ một đầu óc hẹp hòi về .)
single-track

A single-track railway winds through the green countryside.

tính từ
  1. một đường ray
    • a single-track railroad
      đường xe lửa chỉ một đường ray
  2. hẹp hòi, thiển cận
    • a single-track mind
      trí óc thiển cận