single-tree

/'siɳgltri:/
Học thuật
Thân thiện
single-tree

A horse is harnessed to a carriage by its single-tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gióng ngang (ở xe ngựa): Một thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngangphía trước xe ngựa, dùng để mắc dây cương nối với ngựa kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith repaired the broken single-tree. (Người thợ rèn sửa chữa cái gióng ngang bị gãy.)
    • The horse's harness is attached to the single-tree. (Bộ yên cương của con ngựa được mắc vào gióng ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hitch to the single-tree": Mắc (ngựa) vào gióng ngang.
    • The farmer hitched the horses to the single-tree before starting the journey. (Người nông dân mắc những con ngựa vào gióng ngang trước khi bắt đầu hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiffletree / Swingletree (n): Tên gọi khác của "single-tree", cùng chỉ gióng ngang ở xe ngựa.
  • Double-tree (n): Gióng đôi, một thanh dài hơn dùng để mắc hai con ngựa kéo cạnh nhau vào một cỗ xe.
Từ đồng nghĩa
  • Whippletree: Gióng ngang (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Crossbar: Thanh ngang (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

single-tree

A horse is harnessed to a carriage by its single-tree.

danh từ
  1. gióng ngang (ở xe ngựa để mắc nối vào dây cương)

Từ gần giống