singleness
/'siɳglnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính duy nhất, sự tập trung vào một thứ: Trạng thái hoặc phẩm chất chỉ có một, không bị chia sẻ hoặc phân tán. Thường dùng để nói về sự tập trung cao độ vào một mục tiêu, ý tưởng hoặc cảm xúc duy nhất.
- Tình trạng độc thân, sự đơn độc: Trạng thái sống một mình, không có vợ/chồng hoặc bạn đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His singleness of purpose made him very successful. (Sự tập trung vào một mục đích duy nhất của anh ấy đã giúp anh thành công.)
- She appreciated the singleness of his devotion. (Cô ấy trân trọng sự chung thủy duy nhất của anh.)
- After the divorce, he grew accustomed to a life of singleness. (Sau khi ly hôn, anh ấy dần quen với cuộc sống độc thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with singleness of purpose/mind": với sự tập trung cao độ vào một mục đích/tư tưởng duy nhất.
- She pursued her goal with singleness of purpose. (Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với sự tập trung cao độ vào một mục đích duy nhất.)
"singleness of heart": sự chân thành, một lòng một dạ.
- He served his community with singleness of heart. (Ông ấy phục vụ cộng đồng của mình với tất cả sự chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Single (adj/tính từ): đơn, duy nhất, độc thân.
- She made a single request. (Cô ấy đưa ra một yêu cầu duy nhất.)
- Singly (adv/trạng từ): từng cái một, riêng lẻ.
- The items were sold singly. (Các món đồ được bán riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Uniqueness: tính độc nhất.
- Solitude: sự cô đơn, sự đơn độc.
- Celibacy: tình trạng độc thân (thường với ý nghĩa tự nguyện).
- Concentration: sự tập trung.
- Undividedness: tính không bị chia cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "singleness" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ gốc "single".)
Thành ngữ liên quan
- Singleness of purpose: (như đã giải thích ở trên) là một cụm danh từ cố định, thường được dùng như một thành ngữ để chỉ sự kiên định, tập trung vào một mục tiêu.
danh từ
- tính duy nhất
- tình trạng đơn độc, tình trạng cô đơn, tình trạng độc thân
Idioms
- with singleness of purposechỉ nhằm một mục đích