singleness

/'siɳglnis/
danh từ
  1. tính duy nhất
  2. tình trạng đơn độc, tình trạng cô đơn, tình trạng độc thân

Idioms

  • with singleness of purpose
    chỉ nhằm một mục đích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

singleness
His singleness of purpose helped him finish the project.