singulariser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho trở nên khác biệt, làm cho nổi bật: Hành động khiến một người, một vật hoặc một đặc điểm nào đó trở nên đặc biệt, dễ nhận thấy so với những thứ xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Son talent exceptionnel le singularise. (Tài năng xuất chúng của anh ấy làm anh ấy trở nên khác biệt.)
- Cette architecture ancienne singularise le quartier. (Kiến trúc cổ này làm cho khu phố trở nên đặc biệt.)
- Elle cherche à se singulariser par ses créations. (Cô ấy tìm cách làm mình nổi bật thông qua các sáng tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng với đại từ phản thân "se singulariser": Tự làm cho bản thân trở nên khác biệt, tự phân biệt mình.
- Il se singularise par son refus de suivre les modes. (Anh ta tự làm mình khác biệt bằng cách từ chối chạy theo các trào lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Singulier, Singulière (tính từ): Kỳ lạ, lạ thường; (trong ngữ pháp) số ít.
- Un homme singulier (Một người đàn ông kỳ lạ)
- La forme singulière du nom (Hình thức số ít của danh từ)
- Singularité (danh từ): Tính chất khác thường, nét đặc biệt, sự độc đáo.
- La singularité de son style (Nét độc đáo trong phong cách của anh ta)
Từ đồng nghĩa
- Distinguer: Phân biệt, làm nổi bật.
- Différencier: Làm cho khác biệt.
- Caractériser: Đặc trưng hóa, là nét đặc trưng của.
Từ trái nghĩa
- Banaliser: Làm cho tầm thường, làm mất đi nét đặc sắc.
- Uniformiser: Đồng nhất hóa, làm cho giống nhau.
- Ressembler à: Giống với.
ngoại động từ
- làm cho khác người
- Une tenue qui le singularisecách ăn mặc làm cho anh ta khác người