singulariser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho trở nên khác biệt, làm cho nổi bật: Hành động khiến một người, một vật hoặc một đặc điểm nào đó trở nên đặc biệt, dễ nhận thấy so với những thứ xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Son talent exceptionnel le singularise. (Tài năng xuất chúng của anh ấy làm anh ấy trở nên khác biệt.)
    • Cette architecture ancienne singularise le quartier. (Kiến trúc cổ này làm cho khu phố trở nên đặc biệt.)
    • Elle cherche à se singulariser par ses créations. ( ấy tìm cách làm mình nổi bật thông qua các sáng tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng với đại từ phản thân "se singulariser": Tự làm cho bản thân trở nên khác biệt, tự phân biệt mình.
    • Il se singularise par son refus de suivre les modes. (Anh ta tự làm mình khác biệt bằng cách từ chối chạy theo các trào lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Singulier, Singulière (tính từ): Kỳ lạ, lạ thường; (trong ngữ pháp) số ít.
    • Un homme singulier (Một người đàn ông kỳ lạ)
    • La forme singulière du nom (Hình thức số ít của danh từ)
  • Singularité (danh từ): Tính chất khác thường, nét đặc biệt, sự độc đáo.
    • La singularité de son style (Nét độc đáo trong phong cách của anh ta)
Từ đồng nghĩa
  • Distinguer: Phân biệt, làm nổi bật.
  • Différencier: Làm cho khác biệt.
  • Caractériser: Đặc trưng hóa, là nét đặc trưng của.
Từ trái nghĩa
  • Banaliser: Làm cho tầm thường, làm mất đi nét đặc sắc.
  • Uniformiser: Đồng nhất hóa, làm cho giống nhau.
  • Ressembler à: Giống với.
ngoại động từ
  1. làm cho khác người
    • Une tenue qui le singularise
      cách ăn mặc làm cho anh ta khác người

Từ chứa "singulariser"

Từ có nhắc đến "singulariser"