singularity

/,siɳgju'læriti/
Học thuật
Thân thiện
singularity

A scientist explains the concept of a gravitational singularity in a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đặc biệt, tính kỳ dị, tính phi thường: Chất lượng của một thứ đó rất khác thường, đáng chú ý hoặc khác biệt so với những thứ bình thường.
    • Cái kỳ dị: Một đặc điểm, sự kiện hoặc vật thể tính chất khác thường nổi bật.
    • Tính duy nhất, tính độc nhất: Trạng thái duy nhất, không cái thứ hai giống hệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The singularity of her voice made her a famous singer. (Tính đặc biệt trong giọng hát của ấy đã khiến trở thành một ca sĩ nổi tiếng.)
    • Scientists are studying the gravitational singularity at the center of a black hole. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu điểm kỳ dị hấp dẫntrung tâm của một hố đen.)
    • The singularity of this ancient artifact is its main value. (Tính độc nhất của cổ vật cổ đại này giá trị chính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technological Singularity" (Điểm kỳ dị công nghệ): Một giả thuyết về một thời điểm trong tương lai khi trí thông minh nhân tạo vượt qua trí thông minh con người, dẫn đến những thay đổi xã hội không thể lường trước được.

    • Many futurists debate when the technological singularity might occur. (Nhiều nhà tương lai học tranh luận về thời điểm điểm kỳ dị công nghệ có thể xảy ra.)
  • "Gravitational Singularity" (Điểm kỳ dị hấp dẫn): Trong vật , một điểm trong không-thời gian nơi mật độ vật chất trở nênhạn các định luật vật thông thường không còn áp dụng được, nhưtrung tâm của một lỗ đen.

    • The laws of physics as we know them break down at a gravitational singularity. (Các định luật vật chúng ta biết sẽ không còn đúng tại một điểm kỳ dị hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Singular (adj): Đơn lẻ, duy nhất, hoặc kỳ lạ, khác thường.
    • He has a singular talent for painting. (Anh ấy một tài năng độc đáo trong hội họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniqueness: Tính độc nhất, tính duy nhất.
  • Peculiarity: Tính kỳ lạ, tính đặc thù.
  • Oddity: Sự kỳ quặc, sự khác thường.
  • Distinctiveness: Tính riêng biệt, tính đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "singularity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "singularity")

singularity

A scientist explains the concept of a gravitational singularity in a lecture.

danh từ
  1. tính đặc biệt, tính kỳ dị, tính phi thường; cái kỳ dị
  2. tính lập dị; nét kỳ quặc
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính duy nhất, tính độc nhất