singularity
A scientist explains the concept of a gravitational singularity in a lecture.
- Danh từ:
- Tính đặc biệt, tính kỳ dị, tính phi thường: Chất lượng của một thứ gì đó rất khác thường, đáng chú ý hoặc khác biệt so với những thứ bình thường.
- Cái kỳ dị: Một đặc điểm, sự kiện hoặc vật thể có tính chất khác thường và nổi bật.
- Tính duy nhất, tính độc nhất: Trạng thái là duy nhất, không có cái thứ hai giống hệt.
- Danh từ:
- The singularity of her voice made her a famous singer. (Tính đặc biệt trong giọng hát của cô ấy đã khiến cô trở thành một ca sĩ nổi tiếng.)
- Scientists are studying the gravitational singularity at the center of a black hole. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu điểm kỳ dị hấp dẫn ở trung tâm của một hố đen.)
- The singularity of this ancient artifact is its main value. (Tính độc nhất của cổ vật cổ đại này là giá trị chính của nó.)
"Technological Singularity" (Điểm kỳ dị công nghệ): Một giả thuyết về một thời điểm trong tương lai khi trí thông minh nhân tạo vượt qua trí thông minh con người, dẫn đến những thay đổi xã hội không thể lường trước được.
- Many futurists debate when the technological singularity might occur. (Nhiều nhà tương lai học tranh luận về thời điểm điểm kỳ dị công nghệ có thể xảy ra.)
"Gravitational Singularity" (Điểm kỳ dị hấp dẫn): Trong vật lý, một điểm trong không-thời gian nơi mật độ vật chất trở nên vô hạn và các định luật vật lý thông thường không còn áp dụng được, như ở trung tâm của một lỗ đen.
- The laws of physics as we know them break down at a gravitational singularity. (Các định luật vật lý mà chúng ta biết sẽ không còn đúng tại một điểm kỳ dị hấp dẫn.)
- Singular (adj): Đơn lẻ, duy nhất, hoặc kỳ lạ, khác thường.
- He has a singular talent for painting. (Anh ấy có một tài năng độc đáo trong hội họa.)
- Uniqueness: Tính độc nhất, tính duy nhất.
- Peculiarity: Tính kỳ lạ, tính đặc thù.
- Oddity: Sự kỳ quặc, sự khác thường.
- Distinctiveness: Tính riêng biệt, tính đặc trưng.
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "singularity")
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "singularity")
A scientist explains the concept of a gravitational singularity in a lecture.
- tính đặc biệt, tính kỳ dị, tính phi thường; cái kỳ dị
- tính lập dị; nét kỳ quặc
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính duy nhất, tính độc nhất