singularize

/'siɳgjuləraiz/ Cách viết khác : (singularise) /'siɳgjuləraiz/
Học thuật
Thân thiện
singularize

The linguist must singularize the irregular noun in the sentence.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Làm cho thành số ít (trong ngữ pháp): Hành động thay đổi một từ hoặc hình thái từ từ dạng số nhiều sang dạng số ít.
    • Làm cho trở nên đặc biệt, khác biệt, hoặc duy nhất: Hành động phân biệt một thứ đó, làm cho nổi bật so với những thứ khác.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa ngữ pháp):

    • The word "data" is often singularized to "datum" in formal scientific writing. (Từ "data" thường được chuyển sang số ít thành "datum" trong văn viết khoa học trang trọng.)
    • Some languages have rules to singularize plural nouns. (Một số ngôn ngữ quy tắc để chuyển danh từ số nhiều sang số ít.)
  • Động từ (Nghĩa làm nổi bật):

    • The director's unique vision singularizes his work from other filmmakers. (Tầm nhìn độc đáo của đạo diễn làm cho tác phẩm của ông trở nên khác biệt so với các nhà làm phim khác.)
    • Her talent singularizes her in the competition. (Tài năng của ấy làm ấy trở nên đặc biệt trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: "Singularize" có thể được dùng để mô tả quá trình tạo ra dạng số ít gốc từ một từ vốn thường được dùngsố nhiều hoặc nguồn gốc số nhiều.
    • Linguists study how words like "cherries" (from Old French "cherise") were singularized in English. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách những từ như "cherries" (từ tiếng Pháp cổ "cherise") đã được chuyển thành dạng số ít trong tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Singular (adj): Số ít; kỳ dị, khác thường, đặc biệt.

    • "Cat" is a singular noun. ("Cat" một danh từ số ít.)
    • He has a singular talent for music. (Anh ấy tài năng đặc biệt về âm nhạc.)
  • Singularity (n): Tính chất đặc biệt, độc nhất; (vật ) điểm kỳ dị.

    • The singularity of her voice made her famous. (Tính độc nhấtnhị trong giọng hát đã khiến nổi tiếng.)
  • Singularization (n): Sự chuyển sang số ít; sự làm cho thành đặc biệt.

    • The singularization of "pease" to "pea" happened over centuries. (Việc chuyển từ "pease" thành "pea" đã diễn ra qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinguish: Phân biệt, làm cho khác biệt (nghĩa làm nổi bật).
  • Individualize: Cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân.
  • Convert to singular: Chuyển đổi sang số ít (nghĩa ngữ pháp).
Từ trái nghĩa
  • Pluralize: Làm cho thành số nhiều.
    • You pluralize most nouns by adding "s" or "es". (Bạn chuyển sang số nhiều hầu hết danh từ bằng cách thêm "s" hoặc "es".)
Ghi chú sử dụng
  • Singularize chủ yếu một thuật ngữ được sử dụng trong ngữ pháp phân tích học thuật. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "make it singular" (làm cho thành số ít) hoặc "stand out" (nổi bật).
  • Cách viết khác: singularise (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
singularize

The linguist must singularize the irregular noun in the sentence.

ngoại động từ
  1. làm cho khác người, làm cho đặc biệt, làm thành kỳ dị
  2. bỏ âm cuối (của một từ) để khỏi nhầm với số nhiều
    • "pease" is singularized into "pea"
      từ " pease" bỏ âm cuối thành " pea"

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống