singularise
/'siɳgjuləraiz/ Cách viết khác : (singularise) /'siɳgjuləraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho trở nên đơn lẻ, duy nhất hoặc khác biệt: Hành động tách một thứ ra khỏi một nhóm hoặc làm cho nó trở nên đặc biệt, dễ nhận thấy.
- Chuyển thành dạng số ít (trong ngôn ngữ học): Hành động thay đổi hình thức của một từ từ số nhiều sang số ít.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The artist's unique style singularises her work from other contemporary painters. (Phong cách độc đáo của nghệ sĩ làm cho tác phẩm của cô trở nên khác biệt so với các họa sĩ đương đại khác.)
- In historical linguistics, the word "pea" was singularised from the older word "pease". (Trong ngôn ngữ học lịch sử, từ "pea" đã được chuyển thành dạng số ít từ từ cổ "pease".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân tích học thuật: Thường được sử dụng trong các bài viết về ngôn ngữ học, văn học hoặc xã hội học để nói về việc nhấn mạnh tính cá biệt.
- The study aims to singularise the factors that lead to success in this specific community. (Nghiên cứu nhằm làm nổi bật/tách biệt các yếu tố dẫn đến thành công trong cộng đồng cụ thể này.)
Biến thể và từ gần giống
- Singular (adj): số ít; kỳ dị, khác thường.
- "Child" is the singular form of "children". ("Child" là dạng số ít của "children".)
- Singularity (n): tính đơn lẻ, tính duy nhất; (vật lý) điểm kỳ dị.
- Singularize (v): (cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa tương tự "singularise".
Từ đồng nghĩa
- Distinguish: phân biệt, làm cho khác biệt.
- Individualise: cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân.
- Isolate: cô lập, tách riêng ra.
Từ trái nghĩa
- Generalise: khái quát hóa.
- Normalise: bình thường hóa.
- Pluralise: chuyển thành số nhiều.
ngoại động từ
- làm cho khác người, làm cho đặc biệt, làm thành kỳ dị
- bỏ âm cuối (của một từ) để khỏi nhầm với số nhiều
- "pease" is singularized into "pea"từ " pease" bỏ âm cuối thành " pea"