dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
sinh
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "sinh"
sinh quán
sinh quyền
sinh quyển
sinh ra
sinh sắc
sinh sản
sinh sát
sinh sôi
sinh sống
sinh sự
sinh súc
sinh thái
sinh thái học
sinh thành
sinh thành
sinh thì
sinh thiết
sinh thời
sinh thú
sinh thực
sinh thực khí
sinh tiền
sinh tố
sinh tồn
sinh tổng hợp
sinh trưởng
sinh tư
sinh tử
sinh từ
sinh vật
sinh vật học
sinh vật quần
sinh vị
sinh viên
song sinh
sơ sinh
súc sinh
sư sinh
tái sinh
tái sinh
tam sinh
tam sinh
tâm sinh lí
Tân Công Sinh
tăng sinh
tân sinh
thác sinh
thái học sinh
thai sinh
tham sinh
thâm sinh
thân sinh
tha sinh
thiêu sinh
thiếu sinh quân
thí sinh
Thọ Sinh
thực tập sinh
thuế sát sinh
thuốc trường sinh
thương sinh
thư sinh
tiềm sinh
tiền sinh
tiên sinh
tiêu sinh
tiểu sinh
toàn sinh
tổng vệ sinh
Trang sinh
tràng sinh
tranh sinh hoạt
trung sinh
trùng sinh
trường sinh
Trường Sinh
trụ sinh
tử biệt sinh ly
tự sinh
tử sinh
tuyển sinh
ưu sinh
ưu sinh học
vãn sinh
vệ sinh
vệ sinh học
vệ sinh viên
vi sinh vật
vi sinh vật học
vô sinh
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...