sinisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự Hán hóa: Quá trình một nền văn hóa, một dân tộc, một khu vực hoặc một cá nhân tiếp nhận và chịu ảnh hưởng sâu sắc của ngôn ngữ, phong tục, tư tưởng, thể chế hoặc lối sống Trung Hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sinisation de certaines régions d'Asie a été un processus historique long. (Sự Hán hóa của một số vùng ở Châu Á là một quá trình lịch sử lâu dài.)
- Ce quartier montre des signes de sinisation avec l'arrivée de nombreux restaurants et magasins chinois. (Khu phố này cho thấy những dấu hiệu của sự Hán hóa với sự xuất hiện của nhiều nhà hàng và cửa hàng Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Processus de sinisation": Quá trình Hán hóa.
- Le processus de sinisation a parfois été volontaire, parfois imposé. (Quá trình Hán hóa đôi khi là tự nguyện, đôi khi bị áp đặt.)
"Degré de sinisation": Mức độ Hán hóa.
- Le degré de sinisation varie considérablement d'une communauté à l'autre. (Mức độ Hán hóa thay đổi đáng kể từ cộng đồng này sang cộng đồng khác.)
Biến thể và từ gần giống
Siniser (động từ): Hán hóa.
- Cette politique visait à siniser les populations locales. (Chính sách này nhằm mục đích Hán hóa các cư dân địa phương.)
Sinisant, e (tính từ/danh từ): (Người) am hiểu văn hóa Trung Hoa, (người) theo Hán học.
- C'est un érudit sinisant réputé. (Ông ấy là một học giả Hán học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Acculturation chinoise: Sự tiếp biến văn hóa Trung Hoa.
- Influence culturelle chinoise: Ảnh hưởng văn hóa Trung Quốc.
Lưu ý
- Thuật ngữ "sinisation" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như lịch sử, nhân chủng học, xã hội học và văn hóa học để mô tả một hiện tượng văn hóa-xã hội phức tạp.
- Từ này có thể mang sắc thái trung lập khi mô tả một hiện tượng lịch sử, nhưng cũng có thể mang hàm ý tiêu cực trong các bối cảnh chính trị nhất định, khi nó ám chỉ sự đồng hóa hoặc áp đặt văn hóa.
danh từ giống cái
- sự Hán hóa