sensation

/sen'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sensation

Une douce sensation de fraîcheur monte de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cảm giác: Trạng thái cảm nhận được qua các giác quan (xúc giác, thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác) hoặc một trạng thái tinh thần, tình cảm.
    • Sự gây ấn tượng mạnh, sự giật gân: Sự kiện, tin tức hoặc người nào đó gây ra sự chú ý, ngạc nhiên hoặc phấn khích lớn trong công chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "cảm giác":
    • J'ai une sensation de froid. (Tôi cảm giác lạnh.)
    • La sensation du sable sous les pieds est agréable. (Cảm giác của cát dưới chân thật dễ chịu.)
  • Nghĩa "gây ấn tượng mạnh, giật gân":
    • Ce jeune chanteur est la nouvelle sensation du festival. (Ca sĩ trẻ nàyhiện tượng gây ấn tượng mạnh mới của lễ hội.)
    • Son discours a créé une véritable sensation. (Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ra một ấn tượng thực sự mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire sensation": Gây ấn tượng mạnh, gây xôn xao, làm giật gân.
    • Sa robe a fait sensation à la soirée. (Chiếc váy của ấy đã gây ấn tượng mạnh tại buổi dạ tiệc.)
  • sensation": (Thuộc về) giật gân, câu khách.
    • Un roman à sensation. (Một cuốn tiểu thuyết giật gân.)
    • La presse à sensation. (Báo chí giật gân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensationnel, sensationnelle (tính từ): Gây ấn tượng mạnh, tuyệt vời, giật gân.
    • Un résultat sensationnel. (Một kết quả tuyệt vời / gây sốc.)
  • Sens (danh từ giống đực): Giác quan, ý nghĩa, chiều hướng.
    • Le sens du toucher. (Giác quan xúc giác.)
  • Sentir (động từ): Cảm thấy, ngửi thấy.
    • Sentir une odeur. (Ngửi thấy một mùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cảm giác": Impression, sentiment, perception.
  • Nghĩa "gây ấn tượng mạnh": Événement marquant, succès retentissant, scandale.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'sensation' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'sentir').

Thành ngữ liên quan
  • Faire la sensation du jour: Là chủ đề gây xôn xao, là tin giật gân trong ngày.
    • Cette découverte scientifique fait la sensation du jour. (Khám phá khoa học nàychủ đề gây xôn xao trong ngày.)
sensation

Une douce sensation de fraîcheur monte de la rivière.

danh từ giống cái
  1. cảm giác
    • Sensation agréable
      cảm giác dễ chịu
    • à sensation
      giật gân
    • Nouvelle à sensation
      tin giật gân
    • faire sensation
      gây ấn tượng mạnh, làm giật gân