sinistrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thảm khốc, một cách tai hại: Diễn tả một sự việc xảy ra theo hướng dẫn đến kết quả xấu, thảm họa hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
- Một cách đáng sợ, một cách ghê rợn: Diễn tả một điều gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, u ám hoặc báo trước điều chẳng lành.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ việc đã thất bại một cách thảm khốc.)
- (Bầu trời đen một cách đáng sợ trước cơn giông.)
- (Anh ta cười một cách ghê rợn khi thốt ra những lời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc báo chí: Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, bi thảm của một sự kiện hoặc để tạo không khí căng thẳng, bí ẩn.
- Les prévisions économiques se sont révélées sinistrement exactes. (Những dự báo kinh tế đã tỏ ra chính xác một cách tai hại.)
- Le vieux manoir se dressait sinistrement sur la colline. (Lâu đài cũ sừng sững một cách ghê rợn trên đồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinistre (tính từ): Tai hại, thảm khốc; đáng sợ, ghê rợn.
- un accident sinistre (một tai nạn thảm khốc)
- un rire sinistre (một nụ cười ghê rợn)
- Sinistre (danh từ): Thảm họa, tai ương (như hỏa hoạn, lũ lụt).
- Les assurances couvrent les sinistres. (Các công ty bảo hiểm chi trả cho các thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
- Funestement: Một cách tai hại, một cách chết chóc (trang trọng hơn).
- Lugubrement: Một cách ảm đạm, buồn thảm (thiên về cảm xúc u sầu).
- Menaçamment: Một cách đe dọa.
Từ trái nghĩa
- Heureusement: Một cách may mắn, một cách hạnh phúc.
- Joyeusement: Một cách vui vẻ.
- Favorablement: Một cách thuận lợi.