sinistrement

Học thuật
Thân thiện
sinistrement

Un homme rit sinistrement dans l'ombre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thảm khốc, một cách tai hại: Diễn tả một sự việc xảy ra theo hướng dẫn đến kết quả xấu, thảm họa hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
    • Một cách đáng sợ, một cách ghê rợn: Diễn tả một điều đó gây ra cảm giác sợ hãi, u ám hoặc báo trước điều chẳng lành.
Ví dụ sử dụng
  • (Vụ việc đã thất bại một cách thảm khốc.)
  • (Bầu trời đen một cách đáng sợ trước cơn giông.)
  • (Anh ta cười một cách ghê rợn khi thốt ra những lời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc báo chí: Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, bi thảm của một sự kiện hoặc để tạo không khí căng thẳng, bí ẩn.
    • Les prévisions économiques se sont révélées sinistrement exactes. (Những dự báo kinh tế đã tỏ ra chính xác một cách tai hại.)
    • Le vieux manoir se dressait sinistrement sur la colline. (Lâu đài sừng sững một cách ghê rợn trên đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinistre (tính từ): Tai hại, thảm khốc; đáng sợ, ghê rợn.
    • un accident sinistre (một tai nạn thảm khốc)
    • un rire sinistre (một nụ cười ghê rợn)
  • Sinistre (danh từ): Thảm họa, tai ương (như hỏa hoạn, lũ lụt).
    • Les assurances couvrent les sinistres. (Các công ty bảo hiểm chi trả cho các thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Funestement: Một cách tai hại, một cách chết chóc (trang trọng hơn).
  • Lugubrement: Một cách ảm đạm, buồn thảm (thiên về cảm xúc u sầu).
  • Menaçamment: Một cách đe dọa.
Từ trái nghĩa
  • Heureusement: Một cách may mắn, một cách hạnh phúc.
  • Joyeusement: Một cách vui vẻ.
  • Favorablement: Một cách thuận lợi.
sinistrement

Un homme rit sinistrement dans l'ombre.

phó từ
  1. ác hại; độc địa
  2. thảm thê