sinistrocerebral

/,sinistrə'seribrəl/
Học thuật
Thân thiện
sinistrocerebral

A neurologist points to the sinistrocerebral hemisphere on a brain diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bán cầu đại não bên trái: "sinistrocerebral" một thuật ngữ y học giải phẫu thần kinh, dùng để mô tả những liên quan đến hoặc nằmbán cầu não trái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stroke caused damage to the sinistrocerebral region, affecting his language abilities. (Cơn đột quỵ gây tổn thương vùng bán cầu đại não bên trái, ảnh hưởng đến khả năng ngôn ngữ của anh ấy.)
    • A sinistrocerebral lesion can lead to right-sided hemiparesis. (Một tổn thương thuộc bán cầu não trái có thể dẫn đến liệt nửa người bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chuyên môn: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo nghiên cứu thần kinh học hoặc chẩn đoán lâm sàng để chỉ định vị trí chính xác.
    • The MRI scan revealed a sinistrocerebral tumor. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy một khối u ở bán cầu đại não trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinistral (adj): thuận tay trái, hoặc nằm bên trái (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnnão).
  • Cerebral (adj): (thuộc) đại não, (thuộc) não.
  • Contralateral (adj): đối bên, ở phía đối diện (thường dùng để mô tả ảnh hưởng từ một bên não sang nửa cơ thể bên kia).
Từ đồng nghĩa
  • Left-hemispheric: (thuộc) bán cầu trái. (Đây cách diễn đạt thông dụng dễ hiểu hơn trong nhiều ngữ cảnh so với "sinistrocerebral").
Từ trái nghĩa
  • Dextrocerebral (adj): (thuộc) bán cầu đại não bên phải.
sinistrocerebral

A neurologist points to the sinistrocerebral hemisphere on a brain diagram.

tính từ
  1. (thuộc) bán cầu đại não