sinologist

/si'nɔlədʤi/ Cách viết khác : (sinologue) /'sinəlɔg/
Học thuật
Thân thiện
sinologist

A sinologist carefully examines an ancient Chinese scroll in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà Hán học: Một học giả chuyên nghiên cứu về Trung Quốc, bao gồm lịch sử, ngôn ngữ, văn học, văn hóa xã hội của Trung Quốc. Từ này thường chỉ các nhà nghiên cứu không phải người gốc Trung Hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conference was attended by many prominent sinologists from around the world. (Hội nghị sự tham dự của nhiều nhà Hán học nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.)
    • As a sinologist, her research focuses on classical Chinese poetry. ( một nhà Hán học, nghiên cứu của tập trung vào thơ ca cổ điển Trung Hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinologist thường được dùng trong bối cảnh học thuật nghiên cứu chuyên sâu. nhấn mạnh đến chuyên môn về một lĩnh vực cụ thể của Trung Quốc học, chẳng hạn như "a sinologist specializing in Ming dynasty economics" (một nhà Hán học chuyên về kinh tế triều đại nhà Minh).
Biến thể từ gần giống
  • Sinologue (danh từ): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của sinologist, cùng nghĩa nhà Hán học.
  • Sinology (danh từ): Ngành Hán học, lĩnh vực nghiên cứu về Trung Quốc.
    • He is a professor of Sinology. (Ông ấy giáo sư ngành Hán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese studies scholar: Học giả nghiên cứu Trung Quốc. (Cụm từ này có thể rộng hơn ít chuyên sâu hơn sinologist).
sinologist

A sinologist carefully examines an ancient Chinese scroll in a library.

danh từ
  1. nhà Hán học

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sinologist"