sinuation
/,sinju'ɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngoằn ngoèo, sự quanh co: "Sinuation" chỉ trạng thái hoặc hình dạng uốn cong, lượn sóng một cách không thẳng, thường dùng để mô tả đường đi, dòng sông, hoặc hình dáng của một vật.
- Sự uốn khúc: Có thể dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc tạo ra những đường cong, khúc quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sinuation of the mountain path made the hike more challenging. (Sự ngoằn ngoèo của con đường mòn trên núi khiến chuyến đi bộ trở nên thử thách hơn.)
- We admired the gentle sinuation of the river through the valley. (Chúng tôi ngắm nhìn sự uốn khúc nhẹ nhàng của dòng sông chảy qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sinuation of thought": Sự quanh co, phức tạp của suy nghĩ hoặc lập luận (dùng trong văn chương hoặc phân tích).
- The philosopher's argument was difficult to follow due to its constant sinuation. (Lập luận của triết gia rất khó theo dõi vì sự quanh co liên tục của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinuous (tính từ): ngoằn ngoèo, uốn lượn.
- The dancer moved with sinuous grace. (Vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng uốn lượn.)
- Sinuate (động từ): uốn cong, chạy quanh co (ít phổ biến hơn).
- The trail sinuates through the dense forest. (Con đường mòn uốn lượn qua khu rừng rậm.)
Từ đồng nghĩa
- Curvature: độ cong, sự cong.
- Meandering: sự uốn khúc, quanh co (thường dùng cho sông).
- Windiness: sự quanh co, khúc khuỷu.
Từ trái nghĩa
- Straightness: sự thẳng.
- Directness: sự trực tiếp, thẳng thắn.
danh từ
- sự làm cho ngoằn ngoèo