Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự ngoằn ngoèo, sự khúc khuỷu, sự quanh co (của đường đi)
  • chỗ rẽ ngoặt, chỗ quành, chỗ uốn khúc (của sông, đường...)
Comments and discussion on the word "sinuosity"