sinusitis

/,sainə'saitis/
Học thuật
Thân thiện
sinusitis

A person with sinusitis rests with a warm compress on their forehead.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm xoang: Một tình trạng y tế trong đó các xoang cạnh mũi (các khoang rỗng trong xương quanh mũi) bị viêm sưng lên. Tình trạng này thường gây ra sự tắc nghẽn, đau nhức vùng mặt chảy dịch mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chronic sinusitis can last for many weeks. (Viêm xoang mãn tính có thể kéo dài trong nhiều tuần.)
    • The doctor diagnosed her with acute sinusitis caused by a bacterial infection. (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị viêm xoang cấp tính do nhiễm khuẩn.)
    • Common symptoms of sinusitis include headache and nasal congestion. (Các triệu chứng phổ biến của viêm xoang bao gồm đau đầu nghẹt mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from sinusitis": bị mắc chứng viêm xoang.

    • He suffers from sinusitis every time the weather changes. (Anh ấy bị viêm xoang mỗi khi thời tiết thay đổi.)
  • "a case of sinusitis": một ca/trường hợp viêm xoang.

    • The clinic treated several cases of sinusitis this month. (Phòng khám đã điều trị vài ca viêm xoang trong tháng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinus (n): xoang (chỉ bộ phận giải phẫu).

    • The maxillary sinus is located in the cheek area. (Xoang hàm nằmvùng .)
  • Rhinosinusitis (n): viêm mũi xoang (thuật ngữ y học chính xác hơn, kết hợp viêm mũi viêm xoang).

    • The term "rhinosinusitis" is often used because nasal inflammation usually accompanies sinusitis. (Thuật ngữ "viêm mũi xoang" thường được dùng viêm mũi thường đi kèm với viêm xoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasal sinus inflammation: viêm các xoang mũi (cách diễn đạt mô tả).
  • Paranasal sinusitis: viêm xoang cạnh mũi (thuật ngữ y học chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "sinusitis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sinusitis")

sinusitis

A person with sinusitis rests with a warm compress on their forehead.

danh từ
  1. (y học) viêm xoang