sinusoidal
/'sainəsɔidəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng hình sin, hình sóng sin: Mô tả một đường cong, hình dạng hoặc chuyển động có hình dạng giống như đồ thị của hàm số sin, đặc trưng bởi các dao động lặp lại và mượt mà.
- Thuộc về hoặc liên quan đến hàm sin: Liên quan đến các đặc tính toán học của hàm lượng giác sin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The alternating current has a sinusoidal waveform. (Dòng điện xoay chiều có dạng sóng hình sin.)
- The pendulum's motion is nearly sinusoidal. (Chuyển động của con lắc gần như là hình sin.)
- They analyzed the sinusoidal pattern of the data. (Họ đã phân tích mô hình hình sin của dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sinusoidal function": hàm số sin.
- The sine and cosine are both sinusoidal functions. (Hàm sin và cosin đều là các hàm số hình sin.)
"sinusoidal wave": sóng hình sin.
- A pure musical tone is represented by a sinusoidal wave. (Một nốt nhạc thuần khiết được biểu diễn bằng một sóng hình sin.)
"sinusoidal projection": phép chiếu hình sin (trong bản đồ học).
- The sinusoidal projection is an equal-area map projection. (Phép chiếu hình sin là một phép chiếu bản đồ có diện tích bằng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Sine (n): sin (hàm lượng giác cơ bản).
- The value of sine at 90 degrees is 1. (Giá trị của sin tại 90 độ là 1.)
Sinusoid (n): đường cong hình sin.
- The graph showed a perfect sinusoid. (Đồ thị cho thấy một đường cong hình sin hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Wave-like: có dạng sóng.
- Undulating: nhấp nhô, gợn sóng (chỉ sự lên xuống mượt mà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "sinusoidal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sinusoidal")
tính từ
- (toán học) sin
- sinusoidal functionhàm sin