sinusoidally

sinusoidally

The voltage varies sinusoidally over time.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách hình sin, theo dạng sóng hình sin.

"Sinusoidally" mô tả một hành động, quá trình hoặc sự thay đổi xảy ra theo dạng sóng lên xuống đều đặn, giống như đồ thị của hàm số sin trong toán học. thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, vật toán học.

dụ sử dụng
  • (Điện áp trong mạch điện biến thiên theo dạng hình sin theo thời gian.)
  • (Con lắc đung đưa qua lại theo dạng sóng hình sin.)
  • (Sóng âm truyền qua không khí theo dạng hình sin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vary sinusoidally": biến thiên theo dạng hình sin.
    • The temperature in the desert varies sinusoidally between day and night. (Nhiệt độsa mạc biến thiên theo dạng hình sin giữa ngày đêm.)
  • "to oscillate sinusoidally": dao động theo dạng hình sin.
    • The spring-mass system oscillates sinusoidally when displaced. (Hệ thống lò xo - khối lượng dao động theo dạng hình sin khi bị tác động.)
  • "to change sinusoidally": thay đổi theo dạng hình sin.
    • The intensity of the light changes sinusoidally as the filter rotates. (Cường độ ánh sáng thay đổi theo dạng hình sin khi bộ lọc quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinusoidal (tính từ): dạng hình sin, liên quan đến hình sin.
    • The sinusoidal wave is a fundamental concept in physics. (Sóng hình sin một khái niệm cơ bản trong vật .)
  • Sine (danh từ): hàm số sin, hình sin.
    • The graph of a sine function is sinusoidal. (Đồ thị của hàm số sin dạng hình sin.)
Từ đồng nghĩa
  • In a sinusoidal manner: theo cách hình sin (cụm từ mô tả tương tự).
  • Wave-like: giống như sóng (nhấn mạnh tính chất lên xuống đều đặn).
  • Oscillatorily: theo cách dao động (thường dùng trong vật , nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sinusoidally" đây trạng từ chỉ cách thức. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Vary sinusoidally: biến thiên hình sin. - Oscillate sinusoidally: dao động hình sin. - Change sinusoidally: thay đổi hình sin.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "sinusoidally" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, người ta có thể nói: - "To go up and down sinusoidally": lên xuống theo dạng hình sin. - The stock market does not move sinusoidally; it is more random. (Thị trường chứng khoán không di chuyển theo dạng hình sin; ngẫu nhiên hơn.)

Từ gần giống