siphon bottle
/'saifən'bɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chai hơi xì: Một loại chai đặc biệt được thiết kế để chứa và phân phối nước có ga (như soda, nước khoáng) bằng cách sử dụng nguyên lý ống xi-phông. Chai thường có một van hoặc vòi để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng dưới áp suất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The waiter brought our sparkling water in a siphon bottle. (Người phục vụ mang nước có ga cho chúng tôi trong một chai hơi xì.)
- Old-fashioned siphon bottles were often made of glass with a metal clamp. (Những chai hơi xì kiểu cũ thường được làm bằng thủy tinh với một cái kẹp kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "siphon bottle" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường gắn liền với các thiết bị phục vụ từ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, trước khi có chai nhựa và bình ga hiện đại.
- The antique shop had a collection of vintage siphon bottles. (Cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập các chai hơi xì cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Soda siphon (n): Bình xô-đa, một loại bình kim loại hoặc thủy tinh dùng để tạo và phục vụ nước có ga tại nhà, có chức năng tương tự.
- Sparkling water dispenser (n): Bình phân phối nước có ga, một thuật ngữ hiện đại hơn cho các thiết bị tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Soda bottle: chai nước ngọt có ga (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng cơ chế xi-phông).
- Carbonated water bottle: chai nước có ga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "siphon bottle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "siphon bottle")
danh từ
- chai hơi xì