siphonage
/'saifənidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dẫn (nước) bằng xi-phông: Quá trình vận chuyển chất lỏng (thường là nước) từ nơi cao xuống nơi thấp hơn thông qua một ống hình chữ U, dựa trên nguyên lý áp suất khí quyển và trọng lực.
- Sự hút nước bằng xi-phông: Hành động hút chất lỏng lên và sau đó dẫn nó đi bằng cách tạo ra dòng chảy liên tục trong một ống xi-phông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The siphonage of water from the fish tank is necessary for cleaning. (Việc hút nước từ bể cá bằng xi-phông là cần thiết để vệ sinh.)
- Ancient civilizations used siphonage for irrigation. (Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng phương pháp dẫn nước bằng xi-phông để tưới tiêu.)
- A loss of siphonage can cause drainage problems in the plumbing system. (Mất lực hút xi-phông có thể gây ra vấn đề thoát nước trong hệ thống ống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To break the siphonage": Làm gián đoạn hoặc chấm dứt dòng chảy xi-phông, thường bằng cách đưa không khí vào ống.
- You must be careful not to break the siphonage while transferring the fuel. (Bạn phải cẩn thận để không làm gián đoạn dòng hút xi-phông khi chuyển nhiên liệu.)
"Siphonage effect": Hiệu ứng xi-phông, chỉ nguyên lý vật lý tạo ra dòng chảy.
- The siphonage effect allows the liquid to flow over the rim of the container. (Hiệu ứng xi-phông cho phép chất lỏng chảy qua mép của bình chứa.)
Biến thể và từ gần giống
Siphon (Syphon) (n): Xi-phông, ống xi-phông.
- He used a siphon to transfer wine from the barrel. (Anh ấy dùng một cái xi-phông để chuyển rượu từ thùng.)
Siphon (Syphon) (v): Hút hoặc dẫn bằng xi-phông.
- They siphoned the water out of the flooded basement. (Họ hút nước ra khỏi tầng hầm bị ngập bằng xi-phông.)
Từ đồng nghĩa
- Siphoning (n): Sự hút bằng xi-phông (danh động từ, chỉ hành động).
- Gravity feed (n): Sự cấp liệu bằng trọng lực (một quá trình tương tự không nhất thiết dùng ống hình chữ U).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "siphonage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to siphon".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "siphonage".)
danh từ
- sự dẫn (nước) bằng xifông; sự hút nước bằng xifông