siphoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng xifông: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc có hình dạng giống như một ống dài và hẹp, tương tự như một cái xifông (ống hút, ống dẫn).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure de ce fossile est siphoïde. (Cấu trúc của hóa thạch này có dạng xifông.)
- On observe un canal siphoïde chez certains mollusques. (Người ta quan sát thấy một ống có dạng xifông ở một số loài thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và sinh học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc hình ống trong cơ thể động vật hoặc thực vật.
- L'organe respiratoire présente une forme siphoïde. (Cơ quan hô hấp có hình dạng xifông.)
Biến thể và từ gần giống
- Siphon (Danh từ): Xifông, ống hình chữ U để dẫn chất lỏng.
- Siphonal (Tính từ): (Thuộc về) xifông.
- Siphonné (Tính từ/Động tính từ quá khứ): Được hút bằng xifông, có dạng được kéo dài như ống.
Từ đồng nghĩa
- Tubulaire: Có dạng ống, hình ống.
- Cylindrique: Có dạng hình trụ (nghĩa rộng, có thể tương đồng trong một số ngữ cảnh).