siphoïde

Học thuật
Thân thiện
siphoïde

Un siphoïde est une forme de vase ancien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng xifông: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hình dạng giống như một ống dài hẹp, tương tự như một cái xifông (ống hút, ống dẫn).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure de ce fossile est siphoïde. (Cấu trúc của hóa thạch này dạng xifông.)
    • On observe un canal siphoïde chez certains mollusques. (Người ta quan sát thấy một ống dạng xifông ở một số loài thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học sinh học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc hình ống trong cơ thể động vật hoặc thực vật.
    • L'organe respiratoire présente une forme siphoïde. (Cơ quan hô hấp hình dạng xifông.)
Biến thể từ gần giống
  • Siphon (Danh từ): Xifông, ống hình chữ U để dẫn chất lỏng.
  • Siphonal (Tính từ): (Thuộc về) xifông.
  • Siphonné (Tính từ/Động tính từ quá khứ): Được hút bằng xifông, dạng được kéo dài như ống.
Từ đồng nghĩa
  • Tubulaire: dạng ống, hình ống.
  • Cylindrique: dạng hình trụ (nghĩa rộng, có thể tương đồng trong một số ngữ cảnh).
siphoïde

Un siphoïde est une forme de vase ancien.

tính từ
  1. dạng xifông

Từ gần giống