siphuncle
/'saifʌɳkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Ống thờ, vòi hút: Một cấu trúc hình ống, mỏng, chạy xuyên qua các ngăn của vỏ một số loài động vật thân mềm như bạch tuộc, mực nang và các loài chân đầu vỏ cứng đã tuyệt chủng (như ammonite, nautilus). Nó có chức năng điều chỉnh độ nổi bằng cách vận chuyển chất lỏng và khí giữa các ngăn vỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The siphuncle of the nautilus is a vital organ for buoyancy control. (Ống thờ của ốc anh vũ là một cơ quan sống còn để điều khiển sự nổi.)
- Scientists study the fossilized siphuncle to understand the biology of ancient cephalopods. (Các nhà khoa học nghiên cứu ống thờ hóa thạch để hiểu về sinh học của các loài chân đầu cổ đại.)
- Damage to the siphuncle can prevent the animal from regulating its depth in the water. (Tổn thương ở vòi hút có thể ngăn con vật điều chỉnh độ sâu trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Siphuncular tube": Ống siphuncle, một cách gọi khác chi tiết hơn cho cấu trúc này.
- The siphuncular tube is composed of specialized tissues. (Ống siphuncle được cấu tạo từ các mô chuyên biệt.)
"Siphuncular cord": Dây siphuncle, thường chỉ phần mô mềm bên trong ống.
- The siphuncular cord contains blood vessels and connective tissue. (Dây siphuncle chứa các mạch máu và mô liên kết.)
Biến thể và từ gần giống
Siphonal (adj): (thuộc về) ống hút, ống thờ.
- The siphonal notch is a feature in some shells. (Khía siphonal là một đặc điểm trên vỏ của một số loài.)
Siphon (n): Ống hút, vòi; một cấu trúc ống tương tự ở nhiều loài động vật thân mềm khác (như trai, ốc) dùng để hút nước hoặc thức ăn. Lưu ý: "Siphon" là một từ rộng hơn và khác biệt về chức năng so với "siphuncle" chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Ống thờ: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Vòi hút: Cách gọi khác dựa trên chức năng, nhưng ít chuyên môn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "siphuncle" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "siphuncle".
danh từ
- (động vật học) ống thờ, vòi hút ((cũng) siphon)