sippet
/'sipit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẫu bánh mì (để cho vào xúp): Một miếng bánh mì nhỏ, thường được cắt vuông hoặc hình tam giác, dùng để ăn kèm hoặc thả vào súp.
- Mẫu bánh mì rán: Một miếng bánh mì nhỏ đã được chiên hoặc nướng giòn.
- Mẫu, miếng nhỏ: Một phần nhỏ của thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef garnished the soup with a few sippets of toasted bread. (Đầu bếp trang trí món súp với vài mẫu bánh mì nướng.)
- She prepared some sippets to serve with the pâté. (Cô ấy chuẩn bị vài mẫu bánh mì rán để ăn kèm với pa-tê.)
- He only ate a sippet of the cake. (Anh ấy chỉ ăn một miếng nhỏ của chiếc bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sippet of information": Một mẩu thông tin nhỏ, một chi tiết không đáng kể.
- He offered only a sippet of information about the new project. (Anh ta chỉ đưa ra một mẩu thông tin nhỏ về dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Crouton (n): Một từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự, chỉ những miếng bánh mì vuông nhỏ, thường được tẩm gia vị và nướng giòn, dùng trong súp hoặc salad.
- Bread cube (n): Miếng bánh mì hình khối lập phương nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Morsel: Miếng nhỏ, mẫu nhỏ (thức ăn).
- Nibble: Một miếng cắn nhỏ.
- Tidbit: Một miếng ngon nhỏ, một mẩu tin hay.
danh từ
- mẫu bánh mì (để cho vào xúp)
- mẫu bánh mì rán
- mẫu, miếng nhỏ