sippet

/'sipit/
Học thuật
Thân thiện
sippet

A cook places a sippet on top of the soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu bánh mì (để cho vào xúp): Một miếng bánh mì nhỏ, thường được cắt vuông hoặc hình tam giác, dùng để ăn kèm hoặc thả vào súp.
    • Mẫu bánh mì rán: Một miếng bánh mì nhỏ đã được chiên hoặc nướng giòn.
    • Mẫu, miếng nhỏ: Một phần nhỏ của thứ đó, đặc biệt thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef garnished the soup with a few sippets of toasted bread. (Đầu bếp trang trí món súp với vài mẫu bánh mì nướng.)
    • She prepared some sippets to serve with the pâté. ( ấy chuẩn bị vài mẫu bánh mì rán để ăn kèm với pa-.)
    • He only ate a sippet of the cake. (Anh ấy chỉ ăn một miếng nhỏ của chiếc bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sippet of information": Một mẩu thông tin nhỏ, một chi tiết không đáng kể.
    • He offered only a sippet of information about the new project. (Anh ta chỉ đưa ra một mẩu thông tin nhỏ về dự án mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Crouton (n): Một từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự, chỉ những miếng bánh mì vuông nhỏ, thường được tẩm gia vị nướng giòn, dùng trong súp hoặc salad.
  • Bread cube (n): Miếng bánh mì hình khối lập phương nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Morsel: Miếng nhỏ, mẫu nhỏ (thức ăn).
  • Nibble: Một miếng cắn nhỏ.
  • Tidbit: Một miếng ngon nhỏ, một mẩu tin hay.
sippet

A cook places a sippet on top of the soup.

danh từ
  1. mẫu bánh mì (để cho vào xúp)
  2. mẫu bánh mì rán
  3. mẫu, miếng nhỏ